BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TTYT CHƯ PƯH
Ngày đăng: 25/06, 13:46
| STT | TEN_DV | DVT_DV | MABAOCAO_BYT | GIACOBH_TT13_TT39 |
| 1 | Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu | lần | 50.06.0073 | 43100 |
| 2 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài | lần | 09.0028.0099 | 653000 |
| 3 | Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng | lần | 09.0123.0898 | 20400 |
| 4 | Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | lần | 50.10.0164 | 0 |
| 5 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | lần | 01.0086.0898 | 20400 |
| 6 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | lần | 02.0338.0211 | 82100 |
| 7 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | lần | 01.0087.0898 | 20400 |
| 8 | Chọc dò dịch não tuỷ | lần | 02.0129.0083 | 107000
Type text here
|
| 9 | Thụt tháo phân | lần | 02.0339.0211 | 82100 |
| 10 | Hút đờm hầu họng | lần | 02.0150.0114 | 11100 |
| 11 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | lần | 13.0145.0611 | 159000 |
| 12 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | lần | 02.0166.0283 | 50700 |
| 13 | Rửa dạ dày cấp cứu | lần | 02.0313.0159 | 119000 |
| 14 | Chọc thăm dò màng phổi | lần | 03.0084.0077 | 137000 |
| 15 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | lần | 02.0242.0077 | 137000 |
| 16 | Khám Ngoại | lần | 10.1898 | 30500 |
| 17 | Đặt ống thông dạ dày | lần | 02.0244.0103 | 90100 |
| 18 | Đặt ống thông hậu môn | lần | 02.0247.0211 | 82100 |
| 19 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | lần | 01.0002.1778 | 32800 |
| 20 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | lần | 01.0007.0099 | 653000 |
| 21 | Khí dung thuốc cấp cứu | lần | 03.0089.0898 | 20400 |
| 22 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | lần | 02.0061.0164 | 178000 |
| 23 | Thay canuyn mở khí quản | lần | 01.0080.0206 | 247000 |
| 24 | Soi đáy mắt trực tiếp | lần | 03.1699.0849 | 52500 |
| 25 | Thụt tháo phân | lần | 03.0179.0211 | 82100 |
| 26 | Đặt sonde hậu môn | lần | 03.0178.0211 | 82100 |
| 27 | Tiêm trong da | lần | 03.2387.0212 | 11400 |
| 28 | Tiêm dưới da | lần | 03.2388.0212 | 11400 |
| 29 | Điện tim thường | lần | 02.0085.1778 | 32800 |
| 30 | Tiêm bắp thịt | lần | 03.2389.0212 | 11400 |
| 31 | Tiêm tĩnh mạch | lần | 03.2390.0212 | 11400 |
| 32 | Truyền tĩnh mạch | lần | 03.2391.0215 | 21400 |
| 33 | Nong niệu đạo | lần | 03.3606.0156 | 241000 |
| 34 | Chích rạch áp xe nhỏ | lần | 03.3909.0505 | 186000 |
| 35 | Đặt ống nội khí quản | lần | 01.0066.1888 | 568000 |
| 36 | Định nhóm máu tại giường | lần | 01.0284.1269 | 39100 |
| 37 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | lần | 02.0008.0078 | 176000 |
| 38 | Đặt ống nội khí quản | lần | 03.0077.1888 | 568000 |
| 39 | Thụt tháo | lần | 01.0221.0211 | 82100 |
| 40 | Đặt ống thông hậu môn | lần | 01.0223.0211 | 82100 |
| 41 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | lần | 01.0281.1510 | 15200 |
| 42 | Chọc dò dịch màng phổi | lần | 02.0009.0077 | 137000 |
| 43 | Đo chức năng hô hấp | lần | 02.0024.1791 | 126000 |
| 44 | Khí dung thuốc giãn phế quản | lần | 02.0032.0898 | 20400 |
| 45 | Thông bàng quang | lần | 01.0164.0210 | 90100 |
| 46 | Soi đáy mắt cấp cứu | lần | 01.0201.0849 | 52500 |
| 47 | Chọc dịch tuỷ sống | lần | 01.0202.0083 | 107000 |
| 48 | Khí dung thuốc thở máy | lần | 03.0090.0898 | 20400 |
| 49 | Thay canuyn mở khí quản | lần | 03.0101.0206 | 247000 |
| 50 | Thông tiểu | lần | 03.0133.0210 | 90100 |
| 51 | Chọc dịch tuỷ sống | lần | 03.0148.0083 | 107000 |
| 52 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | lần | 03.0191.1510 | 15200 |
| 53 | Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | lần | 01.0093.0079 | 143000 |
| 54 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | lần | 01.0157.0508 | 49900 |
| 55 | Đặt ống thông dạ dày | lần | 01.0216.0103 | 90100 |
| 56 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | lần | 01.0158.0074 | 479000 |
| 57 | Hút dịch khớp gối | lần | 02.0349.0112 | 114000 |
| 58 | Rửa dạ dày cấp cứu | lần | 01.0218.0159 | 119000 |
| 59 | Hút nang bao hoạt dịch | lần | 02.0361.0112 | 114000 |
| 60 | Đặt sonde bàng quang | lần | 02.0188.0210 | 90100 |
| 61 | Khám Phụ sản | lần | 13.1898 | 30500 |
| 62 | Chích hạch viêm mủ | lần | 03.3910.0505 | 186000 |
| 63 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | lần | 03.0035.0099 | 653000 |
| 64 | Khám Nhi | lần | 03.1898 | 30500 |
| 65 | Khám Nội | lần | 02.1898 | 30500 |
| 66 | Oxy dược dụng 5 lít/phút | Giờ | 40.17 | 0 |
| 67 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (nông dài < 5cm) | lần | 15.0301.0000 | 0 |
| 68 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (nông dài > 5cm) | lần | 15.0301.0000 | 0 |
| 69 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | lần | 03.0035.0100 | 1126000 |
| 70 | Phản ứng CRP | lần | 03.3409.0466 | 8133000 |
| 71 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (sâu dài > 5cm) | lần | 15.0301.0000 | 0 |
| 72 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ (sâu dài < 5cm) | lần | 15.0301.0000 | 0 |
| 73 | Khám Ung bướu | lần | 12.1898 | 0 |
| 74 | Khám Bỏng | lần | 11.1898 | 30500 |
| 75 | Khám Ngoại | lần | 10.1898 | 30500 |
| 76 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | lần | 01.0240.0077 | 137000 |
| 77 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | lần | 03.3409.0466 | 8133000 |
| 78 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | lần | 22.0121.1369 | 46200 |
| 79 | Oxy dược dụng 0.5 lít/phút | Giờ | 40.17 | 0 |
| 80 | Oxy dược dụng 1 lít/phút | Giờ | 40.17 | 0 |
| 81 | Oxy dược dụng 2 lít/phút | Giờ | 40.17 | 0 |
| 82 | Oxy dược dụng 3 lít/phút | Giờ | 40.17 | 0 |
| 83 | Oxy dược dụng 4 lít/phút | Giờ | 40.17 | 0 |
| 84 | Khám Nội tiết | lần | 07.1898 | 0 |
| 85 | Khám tâm thần | lần | 06.1898 | 0 |
| 86 | Thụt giữ | lần | 01.0222.0211 | 82100 |
| 87 | Cắt chỉ khâu da | lần | 03.1703.0075 | 32900 |
| 88 | Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) | lần | 21.0092.0755 | 25900 |
| 89 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | lần | 03.3826.0203 | 134000 |
| 90 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | lần | 03.3826.0204 | 179000 |
| 91 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | lần | 03.3826.0205 | 240000 |
| 92 | Mở rộng lỗ sáo | lần | 10.0412.0584 | 1242000 |
| 93 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | lần | 03.3851.0521 | 335000 |
| 94 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | lần | 03.3854.0520 | 162000 |
| 95 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | lần | 03.3864.0525 | 335000 |
| 96 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | lần | 03.3865.0525 | 335000 |
| 97 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | lần | 13.0048.0640 | 281000 |
| 98 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | lần | 13.0049.0635 | 344000 |
| 99 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | lần | 13.0053.0594 | 117000 |
| 100 | Chích áp xe tầng sinh môn | lần | 13.0054.0600 | 807000 |
| 101 | Lấy dị vật âm đạo | lần | 13.0148.0630 | 573000 |
| 102 | Chích áp xe tuyến Bartholin | lần | 13.0151.0601 | 831000 |
| 103 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | lần | 03.3866.0525 | 335000 |
| 104 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | lần | 03.3870.0520 | 162000 |
| 105 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | lần | 13.0153.0603 | 790000 |
| 106 | Nạo hút thai trứng | lần | 13.0158.0634 | 772000 |
| 107 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | lần | 14.0203.0075 | 32900 |
| 108 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | lần | 14.0205.0759 | 47900 |
| 109 | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | lần | 0 | |
| 110 | Đặt hoặc tháo dụng cụ tử cung | lần | 0 | |
| 111 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | lần | 14.0207.0738 | 78400 |
| 112 | Rạch áp xe mi | lần | 14.0215.0505 | 186000 |
| 113 | Soi đáy mắt trực tiếp | lần | 14.0218.0849 | 52500 |
| 114 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | lần | 14.0252.0801 | 107000 |
| 115 | Đo thị giác 2 mắt | lần | 14.0265.0751 | 63800 |
| 116 | Chọc hút dịch vành tai | lần | 15.0056.0882 | 52600 |
| 117 | Làm thuốc tai | lần | 15.0058.0899 | 20500 |
| 118 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | lần | 16.0298.1009 | 363000 |
| 119 | Nắn sai khớp thái dương hàm | lần | 16.0335.1022 | 103000 |
| 120 | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | lần | 21.0004.1790 | 73000 |
| 121 | Điện tim thường | lần | 21.0014.1778 | 32800 |
| 122 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | lần | 03.3849.0521 | 335000 |
| 123 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | lần | 03.3862.0533 | 144000 |
| 124 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | lần | 13.0026.0615 | 1227000 |
| 125 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | lần | 13.0033.0614 | 706000 |
| 126 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | lần | 13.0040.0629 | 85600 |
| 127 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | lần | 03.3827.0216 | 178000 |
| 128 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | lần | 03.3825.0217 | 237000 |
| 129 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | lần | 03.3827.0218 | 257000 |
| 130 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | lần | 03.3825.0219 | 305000 |
| 131 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | lần | 03.3826.0200 | 57600 |
| 132 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | lần | 03.3826.0201 | 134000 |
| 133 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | lần | 03.3826.0202 | 112000 |
| 134 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | lần | 11.0004.1149 | 410000 |
| 135 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | lần | 11.0005.1148 | 242000 |
| 136 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 11.0009.1149 | 410000 |
| 137 | Chích áp xe vú | lần | 13.0163.0602 | 219000 |
| 138 | Soi cổ tử cung | lần | 13.0166.0715 | 61500 |
| 139 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | lần | 13.0192.0103 | 90100 |
| 140 | Rửa dạ dày sơ sinh | lần | 13.0193.0159 | 119000 |
| 141 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | lần | 10.1005.0527 | 335000 |
| 142 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | lần | 13.0199.0211 | 82100 |
| 143 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | lần | 13.0241.0644 | 384000 |
| 144 | Lấy dị vật kết mạc | lần | 14.0200.0782 | 64400 |
| 145 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | lần | 15.0059.0908 | 62900 |
| 146 | Nhét bấc mũi trước | lần | 15.0141.0916 | 116000 |
| 147 | Chích áp xe quanh Amidan | lần | 15.0207.0878 | 263000 |
| 148 | Lấy dị vật họng miệng | lần | 15.0212.0900 | 40800 |
| 149 | Đặt nội khí quản | lần | 15.0219.1888 | 568000 |
| 150 | Thay canuyn | lần | 15.0220.0206 | 247000 |
| 151 | Khí dung mũi họng | lần | 15.0222.0898 | 20400 |
| 152 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | lần | 16.0214.1007 | 158000 |
| 153 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | lần | 13.0030.0623 | 1564000 |
| 154 | Cắt hẹp bao quy đầu | lần | 10.0411.0584 | 1242000 |
| 155 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | lần | 02.0363.0086 | 110000 |
| 156 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | lần | 11.0010.1148 | 242000 |
| 157 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | lần | 11.0116.0199 | 246000 |
| 158 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | lần | 12.0002.1044 | 705000 |
| 159 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | lần | 13.0024.0613 | 1002000 |
| 160 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | lần | 01.0285.1349 | 12600 |
| 161 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | lần | 22.0012.1254 | 56500 |
| 162 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | lần | 22.0019.1348 | 12600 |
| 163 | Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | lần | 22.0021.1219 | 14900 |
| 164 | Định lượng FDP | lần | 22.0043.1241 | 138000 |
| 165 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | lần | 22.0138.1362 | 36900 |
| 166 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | lần | 22.0142.1304 | 23100 |
| 167 | Máu lắng (bằng máy tự động) | lần | 22.0143.1303 | 34600 |
| 168 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | lần | 22.0001.1352 | 63500 |
| 169 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | lần | 22.0005.1354 | 40400 |
| 170 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | lần | 22.0011.1254 | 56500 |
| 171 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | lần | 23.0058.1487 | 29000 |
| 172 | Định lượng Glucose [Máu] | lần | 23.0075.1494 | 21500 |
| 173 | Định lượng Globulin [Máu] | lần | 23.0076.1494 | 21500 |
| 174 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | lần | 23.0077.1518 | 19200 |
| 175 | Định lượng HbA1c [Máu] | lần | 23.0083.1523 | 101000 |
| 176 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | lần | 23.0084.1506 | 26900 |
| 177 | Định lượng Calci ion hoá [Máu] | lần | 23.0030.1472 | 16100 |
| 178 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | lần | 23.0040.1507 | 26900 |
| 179 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | lần | 23.0041.1506 | 26900 |
| 180 | Định lượng Creatinin (máu) | lần | 23.0051.1494 | 21500 |
| 181 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | lần | 24.0021.1693 | 11900 |
| 182 | Vibrio cholerae nhuộm soi | lần | 24.0043.1714 | 68000 |
| 183 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | lần | 24.0049.1714 | 68000 |
| 184 | Treponema pallidum test nhanh | lần | 24.0098.1720 | 238000 |
| 185 | Virus test nhanh | lần | 24.0108.1720 | 238000 |
| 186 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | lần | 22.0280.1269 | 39100 |
| 187 | Định lượng Acid Uric [Máu] | lần | 23.0003.1494 | 21500 |
| 188 | Định lượng Albumin [Máu] | lần | 23.0007.1494 | 21500 |
| 189 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | lần | 23.0009.1493 | 21500 |
| 190 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | lần | 23.0010.1494 | 21500 |
| 191 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | lần | 23.0019.1493 | 21500 |
| 192 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | lần | 23.0020.1493 | 21500 |
| 193 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | lần | 23.0025.1493 | 21500 |
| 194 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | lần | 23.0026.1493 | 21500 |
| 195 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | lần | 23.0027.1493 | 21500 |
| 196 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | lần | 23.0029.1473 | 12900 |
| 197 | HIV Ab test nhanh | lần | 24.0169.1616 | 53600 |
| 198 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | lần | 24.0183.1637 | 130000 |
| 199 | Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) | lần | 23.0172.1580 | 29000 |
| 200 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | lần | 23.0194.1589 | 43100 |
| 201 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | lần | 23.0206.1596 | 27400 |
| 202 | Vi khuẩn nhuộm soi | lần | 24.0001.1714 | 68000 |
| 203 | Vi khuẩn test nhanh | lần | 24.0002.1720 | 238000 |
| 204 | Vi hệ đường ruột | lần | 24.0016.1712 | 29700 |
| 205 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | lần | 24.0187.1637 | 130000 |
| 206 | Influenza virus A, B test nhanh | lần | 24.0243.1671 | 170000 |
| 207 | Rotavirus test nhanh | lần | 24.0249.1697 | 178000 |
| 208 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | lần | 24.0056.1714 | 68000 |
| 209 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | lần | 24.0073.1658 | 156000 |
| 210 | Streptococcus pyogenes ASO | lần | 24.0094.1623 | 41700 |
| 211 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | lần | 23.0112.1506 | 26900 |
| 212 | Định lượng Phospho (máu) | lần | 23.0128.1494 | 21500 |
| 213 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | lần | 23.0133.1494 | 21500 |
| 214 | Định lượng Sắt [Máu] | lần | 23.0143.1503 | 32300 |
| 215 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | lần | 23.0158.1506 | 26900 |
| 216 | Định lượng Urê máu [Máu] | lần | 23.0166.1494 | 21500 |
| 217 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | lần | 40400 | |
| 218 | HBsAg test nhanh | lần | 24.0117.1646 | 53600 |
| 219 | Rubella virus Ab test nhanh | lần | 24.0254.1701 | 149000 |
| 220 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | lần | 24.0269.1674 | 41700 |
| 221 | Trichomonas vaginalis soi tươi | lần | 24.0317.1674 | 41700 |
| 222 | Vi nấm soi tươi | lần | 24.0319.1674 | 41700 |
| 223 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | lần | 25.0013.1758 | 258000 |
| 224 | Chọc hút kim nhỏ các hạch | lần | 25.0015.1758 | 258000 |
| 225 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | lần | 25.0089.1735 | 159000 |
| 226 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | lần | 22.0005.1354 | 40400 |
| 227 | Định lượng Acid Uric [Máu] | lần | 23.0003.1494 | 21500 |
| 228 | Định lượng Creatinin (máu) | lần | 23.0051.1494 | 21500 |
| 229 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | lần | 01.0285.1349 | 12600 |
| 230 | Phản ứng CRP | lần | 23.9000.1544 | 21500 |
| 231 | Điện tim thường | lần | 02.0085.1778 | 32800 |
| 232 | Siêu âm tuyến giáp | lần | 18.0001.0001 | 43900 |
| 233 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | lần | 18.0015.0001 | 43900 |
| 234 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | lần | 18.0016.0001 | 43900 |
| 235 | Siêu âm tử cung phần phụ | lần | 18.0018.0001 | 43900 |
| 236 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | lần | 01.0239.0001 | 43900 |
| 237 | Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng | lần | 18.0067.0010 | 69200 |
| 238 | Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) | lần | 18.0082.0010 | 50200 |
| 239 | Chụp Xquang răng toàn cảnh | lần | 18.0083.0014 | 64200 |
| 240 | Chụp Xquang mỏm trâm | lần | 18.0085.0010 | 50200 |
| 241 | Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | lần | 18.0086.0013 | 69200 |
| 242 | Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | lần | 18.0087.0013 | 69200 |
| 243 | Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 | lần | 18.0089.0010 | 50200 |
| 244 | Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0090.0013 | 69200 |
| 245 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | lần | 18.0091.0013 | 69200 |
| 246 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên | lần | 18.0092.0013 | 69200 |
| 247 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | lần | 18.0093.0013 | 69200 |
| 248 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | lần | 18.0094.0013 | 69200 |
| 249 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze | lần | 18.0095.0012 | 56200 |
| 250 | Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | lần | 18.0096.0013 | 69200 |
| 251 | Chụp Xquang khung chậu thẳng | lần | 18.0098.0012 | 56200 |
| 252 | Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | lần | 18.0099.0012 | 56200 |
| 253 | Chụp Xquang khớp vai thẳng | lần | 18.0100.0012 | 56200 |
| 254 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0101.0012 | 56200 |
| 255 | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | lần | 18.0102.0013 | 69200 |
| 256 | Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng | lần | 18.0103.0013 | 69200 |
| 257 | Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0104.0013 | 69200 |
| 258 | Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | lần | 18.0105.0012 | 56200 |
| 259 | Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng | lần | 18.0106.0013 | 69200 |
| 260 | Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0107.0013 | 69200 |
| 261 | Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0108.0013 | 69200 |
| 262 | Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | lần | 18.0109.0012 | 56200 |
| 263 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | lần | 18.0110.0012 | 56200 |
| 264 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | lần | 18.0020.0001 | 43900 |
| 265 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | lần | 18.0030.0001 | 43900 |
| 266 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | lần | 18.0034.0001 | 43900 |
| 267 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | lần | 18.0035.0001 | 43900 |
| 268 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | lần | 18.0036.0001 | 43900 |
| 269 | Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng | lần | 02.0334.0166 | 558000 |
| 270 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | lần | 01.0002.1778 | 32800 |
| 271 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | lần | 18.0067.0013 | 69200 |
| 272 | Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng | lần | 18.0068.0013 | 69200 |
| 273 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | lần | 18.0069.0010 | 50200 |
| 274 | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | lần | 18.0070.0010 | 50200 |
| 275 | Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng | lần | 18.0071.0011 | 56200 |
| 276 | Chụp Xquang Blondeau | lần | 18.0072.0010 | 50200 |
| 277 | Chụp Xquang Hirtz | lần | 18.0073.0010 | 50200 |
| 278 | Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng | lần | 18.0111.0013 | 69200 |
| 279 | Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0112.0013 | 69200 |
| 280 | Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | lần | 18.0113.0013 | 69200 |
| 281 | Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng | lần | 18.0114.0013 | 69200 |
| 282 | Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0115.0013 | 69200 |
| 283 | Chụp Xquang hàm chếch một bên | lần | 18.0074.0010 | 50200 |
| 284 | Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | lần | 18.0075.0010 | 50200 |
| 285 | Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | lần | 18.0116.0013 | 69200 |
| 286 | Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng | lần | 18.0117.0011 | 56200 |
| 287 | Chụp Xquang ngực thẳng | lần | 18.0119.0012 | 56200 |
| 288 | Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | lần | 18.0120.0012 | 56200 |
| 289 | Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng | lần | 18.0121.0013 | 69200 |
| 290 | Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch | lần | 18.0122.0013 | 69200 |
| 291 | Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | lần | 18.0123.0012 | 56200 |
| 292 | Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | lần | 18.0124.0016 | 101000 |
| 293 | Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | lần | 18.0125.0012 | 56200 |
| 294 | Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng | lần | 18.0076.0010 | 50200 |
| 295 | Chụp Xquang Chausse III | lần | 18.0077.0010 | 50200 |
| 296 | Chụp Xquang Schuller | lần | 18.0078.0010 | 50200 |
| 297 | Chụp Xquang Stenvers | lần | 18.0079.0010 | 50200 |
| 298 | Chụp Xquang khớp thái dương hàm | lần | 18.0080.0010 | 50200 |






