BẢNG GIÁ THUỐC VÀ VẬT TƯ Y TẾ TTYT CHƯ PƯH

Ngày đăng: 25/06, 13:38

STT TENVATTU HOATCHAT HAMLUONG DVT CACHSUDUNG DONGIA_BH SOGPDK
1 Aldan Tablets 5mg Amlodipin 5mg Viên Uống 1524 VN-15793-12
2 Suresh 200mg N-acetylcystein 200mg Viên sủi Uống 5496 VN-15325-12
2 Smecta Dioctahedral smectit 3g Gói Uống 3475 VN-9460-10
3 Pyfaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 7340 VD-11878-10
3 Kaldyum Kali clorid 600mg Viên Uống 1539 VN-15428-12
4 Scanax 500 Ciprofloxacin 500mg Viên Uống 700 VD-9061-09
4 Taxibiotic 1000 Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 9750 VD-19007-13
5 Cimeverin Alverin (citrat) + simethicon 60mg + 300mg Viên Uống 1177 VD-15936-11
5 Acyclovir VPC 200 Aciclovir 200mg Viên Uống 455 VD-16005-11
6 Thelizin Alimemazin 5mg Viên Uống 76 VD-12874-10
6 OXYTOCIN5IU/1ml Oxytocin 5IU ống Tiêm 4100 VN-5366-10
7 Cledomox 526 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên Uống 4930 VN-9841-10
7 PRAZAV Omeprazol 40mg Viên Uống 9440 VN-11156-10
8 SANBECLANEKSI Amoxicilin + acid clavulanic (125mg+31,25mg)/5ml, chai 60ml Chai (bột pha hỗn dịch) Uống 70000 VN-16120-13
8 Captopril Captopril 25mg Viên Uống 106 VD-17928-12
9 Ceplorvpc 500 Cefaclor 500mg Viên Uống 3115 VD-13356-10
9 AGI-BROMHEXIN Bromhexin (hydroclorid) 4mg/5ml, 60ml Chai Siro Uống 15900 VD-19310-13
10 Katrypsin Alpha Chymotrypsin 4,2mg Viên Uống 263 VD-18964-13
10 Alpha chymotrypsin Alpha chymotrypsin 10mg Viên Uống 2295 VD-10362-10
11 Harine Alverin (citrat) 40mg Viên Uống 107 VD-14719-11
11 FUDCADEX 10 ml Calci glucoheptonat + Vitamin D2 + C+ PP (1g  300UI  0,15g 0,1g) ống Uống 3988 VD-11116-10
12 Ambron -30mg Ambroxol 30mg Viên Uống 152 VD-6912-09
12 Furacin 125 Cefuroxim 125mg Gói Uống 1590 VD-13357-10
13 Cefuroxime tvp 250mg Cefuroxim 250mg Viên Uống 1650 VD-10490-10
13 Devitoc Celecoxib 200mg Viên sủi Uống 4500 VD-19427-13
14 Kavasdin Amlodipin 5mg Viên Uống 123 VD-3862-07
14 Ator VPC 10 Atorvastatin 10mg Viên Uống 395 VD-9364-09
15 Oralxim 500mg Cefuroxim 500mg Viên Uống 2849 VD-11389-10
15 Cinarizin Cinnarizin 25mg Viên Uống 60 VD-17912-12
16 Clopheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên Uống 36 VD-17176-12
16 Dros - Ta Drotaverin clohydrat 40mg Viên Uống 254 VD-7504-09
17 Cefotaxone 1g Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 7287 VD-9335-09
17 Zolfastel 5mg Flunarizin 5mg Viên Uống 420 VD-13094-10
18 Reinal Flunarizin 10mg Viên Uống 2400 VD-14037-11
18 Cytan Diacerein 50mg Viên Uống 916 VD-17177-12
19 Adrenalin Epinephrin (adrenalin) 1mg/ 1ml ống Tiêm 2600 VD-12988-10
19 Glucose 5% Glucose 5%/ 500ml Chai Tiêm truyền 7455 VD-17664-12
20 Gentamicin 0,3% Gentamicin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2100 VD-12213-10
20 Neurolaxan Vitamin B6 + magnesi (lactat) 100mg+10mg Viên sủi Uống 2000 VD-8076-09
21 Mebendazol Mebendazol 500 mg Viên Uống 1054 VD-10864-10
21 Meconer 500 mcg Mecobalamin 500mcg Viên Uống 819 VD-15993-11
22 Tozinax Kẽm Gluconat 10mg Viên Uống 473 VD-14945-11
22 Vinzix Furosemid 20mg/2ml ống Tiêm 2597 VD-12993-10
23 Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml ống Tiêm 1045 VD-19094-13
23 Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/1ml ống Tiêm 966 VD-8935-09
24 Fumagate-Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,8g + 0,8g+ 0,1g Gói Uống 4085 VD-11121-10
24 Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên Uống 68 VD-16392-12
25 Metronidazol 250mg Metronidazol 250mg Viên Uống 126 VD-12849-10
25 Lacbio Pro Lactobacillus acidophilus 109CFU Gói Uống 872 VD-11522-10
26 Lidocain 2% Lidocain (hydroclorid) 2%, 2ml ống Tiêm 529 VD-20496-14
26 Daysamin Lysin hydroclorid + Calci glycerophosphat + acid glycerophosphic (acid glycerophosphoric) + Vitamin B1 + B2 + B6 + E + PP 20mg 10mg 5mg 5mg 5mg 5mg 10 UI 10mg Viên Uống 1395 VD-18992-13
27 Nergamdicin Nalidixic acid 500mg Viên Uống 733 VD-18968-13
27 Vadol 5 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên Uống 98 VD-6934-09
28 Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 714 VD-15023-11
28 Kagasdine Omeprazol 20mg Viên Uống 218 VD-16386-12
29 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai Tiêm truyền 7245 VD-21954-14
29 Oresol 4,1g Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 520mg + 300mg+ 580mg + 2,7g / 4,1g Gói Uống 595 VD-11926-10
30 Methylprednisolone MKP 4mg Methyl prednisolon 4 mg Viên Uống 390 VD-20029-13
30 Effalgin Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên sủi Uống 664 VD-19457-13
31 Sorbitol 5 gam Sorbitol 5g Gói Uống 423 VD-7758-09
31 Salbutamol 4mg Salbutamol (sulfat) 4mg Viên Uống 86 VD-12791-10
32 Salbutamol 2mg Salbutamol (sulfat) 2mg Viên Uống 46 VD-16217-12
32 Ravonol Paracetamol + Loratadin +Dextromethorphan HBr 500mg+ 2,5mg+ 15mg Viên sủi Uống 2100 VD-15191-11
33 Paracol Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml chai Tiêm truyền 20480 VD-11848-10
33 Vitamin K1 10mg/ml Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg/1ml ống Tiêm 3400 VD-12986-10
34 Prednisolon 5mg (C/500) Prednisolon acetat 5mg Viên Uống 160 VD-10499-10
34 Kacetam Piracetam 800mg Viên Uống 344 VD-17467-12
35 Cotriseptol 480 mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+80mg Viên Uống 218 VD-14380-11
35 Terp-Cod 5 Codein + terpin hydrat 100mg+5mg Viên Uống 198 VD-19074-13
36 Tiniazol 500mg Tinidazol 500mg Viên Uống 410 VD-8850-09
36 Tobramycin Tobramycin 0.3% 5ml Lọ Thuốc nhỏ mắt 4500 VD-9437-09
37 Ampha E-400 Vitamin E 400UI Viên Uống 628 VD-15099-11
37 Vitamin C Vitamin C 500mg Viên Uống 149 VD-12925-10
38 Kacerin Cetirizin 10mg Viên Uống 68 VD-19387-13
38 Curam 1000mg Amoxicilin + Acid clavulanic 875mg + 125mg Viên Uống 10185 VN-13858-11
39 Cephalexin 250mg Cefalexin 250mg Gói Uống 805 VD-17300-12
39 Cimetidin 200mg Cimetidin 200mg Viên Uống 180 VD-14292-11
40 Acepron 250mg Paracetamol (acetaminophen) 250 mg Gói Uống 579 VD-20678-14
40 Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói Uống 827 VD-21137-14
41 Cefdina Cefdinir 250mg Gói Uống 8900 VD-11580-10
41 Praverix 500mg Amoxicilin 500mg Viên Uống 1970 VN-16686-13
42 Duonasa 500mg Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg 125mg Viên Uống 6500 VN-10017-10
42 Tarcefoksym 1g Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 19740 VN-18105-14
43 Medoclor 250mg Cefaclor 250mg Viên Uống 10200 VN-17743-14
43 Bio-dacef 250mg Cefuroxim 250mg Viên Uống 6500 VN-8460-09
44 Methyl Prednisolon Methyl prednisolon 40mg Lọ Tiêm 14995 VN-8646-09
44 Halixol Ambroxol 30mg Viên Uống 925 VN-16748-13
45 Neo-Gynoternan (Viên đặt PK) Metronidazol + neomycin + nystatin 65.000UI + 100.000UI + 500mg Viên đặt Đặt âm đạo 1250 VD-13055-10
45 Cardilopin Amlodipin 5mg Viên Uống 900 VN-9648-10
46 Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ Tiêm 33099 VN-11234-10
46 Suresh 200mg N-acetylcystein 200mg Viên sủi Uống 6679 VN-15325-12
47 Smecta Dioctahedral smectit 3g Gói Uống 3475 VN-9460-10
47 Cefuroxime Panpharma Cefuroxim 750mg Lọ Tiêm 24000 VN-14390-11
48 Meclon Clotrimazol+ metronidazol 100mg+ 500mg Viên Đặt âm đạo 16000 VN-16977-13
48 Digoxin Digoxin 0,25mg Viên Uống 860 15192/QLD-KD
49 Daflon Diosmin + hesperidin 450mg 50mg Viên Uống 2989 VN-15519-12
49 EMANERA 20MG Esomeprazol 20mg Viên Uống 13500 VN-18443-14
50 Salbutamol 4mg Salbutamol (sulfat) 4mg Viên Uống 88 VD-12791-10
50 TAXIBIOTIC 1000 Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 9650 VD-19007-13
51 Cebrex S Ginkgo biloba 80mg Viên Uống 7140 VN-14052-11
51 Kaldyum Kali clorid 600mg Viên Uống 1790 VN-15428-12
52 Ceftanir Cefdinir 300mg Viên Uống 7980 VD-12510-10
52 Sorbitol Sorbitol 5g Gói Uống 432 VD-17532-12
53 Arpizol Omeprazol 20mg Viên Uống 380 VN-13366-11
53 Neurocetam - 800 Piracetam 800mg Viên Uống 820 VN-11208-10
54 No-panes Drotaverin Clohydrat 40mg Viên Uống 329 VD-13883-11
54 Vinsalmol Salbutamol(sulfat) 0,5mg/ 1ml ống Tiêm 3441 VD-13011-10
55 GRARIZINE Levocetirizin 5mg Viên Uống 685 VN-5319-10
55 Adrenalin Epinephrin (adrenalin) 1mg/ 1ml ống Tiêm 2224 VD-12988-10
56 REINAL Flunarizin 10mg Viên Uống 2100 VD - 14037 - 11
56 Gentamicin 0,3% Gentamicin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2163 VD-12213-10
57 AGINALXIC Nalidixic acid 500mg Viên Uống 790 VD-9308-09; gia hạn 05/07/2015
57 Soli-medon 40 Methyl prednisolon 40mg Lọ Tiêm 15597 VD-23146-15
58 Cotriseptol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+ 80mg Viên Uống 219 VD-14380-11
58 Dasutam Terbutalin sulfat + guaiphenesin 22,5mg + 997,5mg/ 75ml Chai Uống 21000 VD-17558-12
59 Acyclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên Uống 407 VD-21460-14
59 Neo-Gynoternan (Viên đặt PK) Metronidazol + neomycin + nystatin 65.000UI + 100.000UI + 500mg Viên đặt Đặt âm đạo 1350 VD-13055-10
60 Thuốc ho trẻ em - OPC Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg Chai 90ml Uống 20948 VD-9457-09
60 Kim luồn TM 24 (B.Braun)     Cái   17798  
61 Kẹp phẫu tích có mấu 20     Cái   32550  
61 Galoxcin 500 Levofloxacin 500mg Viên Uống 6500 VD-19020-13
62 Băng keo vải urgo     Cuộn   17965.5  
62 Cồn     Lít   30000  
63 Kim châm cứu     Cây   1312.5  
63 Bơm tiêm 3cc     Cái   1155  
64 Chỉ silk 2-0     Tép   29400  
64 Kẹp phẫu tích không mấu 16     Cái   23100  
65 Phong liễu tràng vị khang Ngưu nhĩ phong, La liễu 2g + 1g Gói Uống 5985 VN-18528-14
65 Kẹp phẫu tích lớn     Cái   40000  
66 Kẹp cầm kim 16cm     Cái   35830.2  
66 Amoxicillin 250mg Amoxicillin 250mg Gói Uống 692 VD-18308-13
67 Kẹp cầm kim 18cm     Cái   45000  
67 Halixol Ambroxol 30mg Viên Uống 925 VN-16748-13
68 Celecoxib 200mg Celecoxib 200mg Viên Uống  900 VD-14174-11
68 Aminoacid Kabi 5% Acid Amin 5% / 500ml Chai Tiêm truyền 61530 VD-11833-10
69 Albendazole Albendazol 400mg Viên Uống 1400 VD-13642-10
69 Amoxicilin 250mg Amoxicilin 250mg Gói Uống 863 VD-3175-07
70 Bơm tiêm 20cc     Cái   3150 N03.01.070
70 Bơm tiêm 5cc     Cái   935.55  
71 Chỉ cromic     Tép   26266.8  
71 Chỉ silk 2-0     Tép   23912.7  
72 Kim châm cứu     Bộ   33075  
72 Pimoint Piroxicam 20mg Viên Uống 6099 VN-16214-13
73 Betadine Antiseptic Solution 10% 125 ml Povidone iodine 10% / 125ml Lọ/ Chai Dùng ngoài 42400 VN-10690-10
73 Furacin 250 Cefuroxim 250mg Viên Uống 1579 VD-13358-10
74 Kim châm cứu     Bộ   23400  
74 Kẹp phẫu tích không mấu 18     Cái   26250  
75 Itrazol Itraconazol 100mg Viên Uống 6300 VN-14363-11
75 VOGYNO Econazol 150mg Viên Đặt âm đạo 7990 VD-18747-13
76 Sismyodine Eperison 50mg Viên Uống 514 VD-17044-12
76 Tatanol Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên Uống 399 VD-8219-09 (có CV gia hạn)
77 Merulo 7,5mg Meloxicam 7,5mg Viên Uống 1780 VN-16708-13
77 Diệp hạ châu Vạn Xuân Diệp hạ châu, Tam thất , Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. 10g + 5g + 2g + 2g + 5g + 1g Gói Uống 4200 V1272-H12-10
78 Dây thở oxy 2 nhánh     Bộ   6300 N04.03.030
78 Cimetidin Kabi 200 Cimetidin 200mg/ 2ml ống Tiêm 1785 VD-20308-13
79 Thelizin Alimemazin 5mg Viên Uống 68 VD-12874-10
79 Bì đựng nước tiểu     Cái   5126.1  
80 Nước Oxy già 60ml Nước oxy già 3%, 60ml Chai Dùng ngoài 1355  
80 Tobcol - Dex Tobramycin + dexamethason (15mg+5mg)/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 10112 VD-12763-10
81 DEVITOC 100 mg Celecoxib 100mg Viên sủi Uống 3600 VD-19426-13
81 Vicoxib 200 Celecoxib 200mg Viên Uống 490 VD-19336-13
82 Kẹp phẫu tích có mấu 16     Cái   23100  
82 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai Tiêm truyền 6405 VD-21954-14
83 ORIBIO Tricalcium phosphat 1650mg/ 2,5g Gói Uống 2400 VD-11673-10
83 Vinzix Furosemid 40mg Viên Uống  184 VD-15672-11
84 Melopower L-Ornithin - L- aspartat 300mg viên Uống  2639 VD-10534-10
84 Sozol Gastro-resistant tablet Pantoprazol 40mg Viên Uống 5780 VN-17908-14
85 FERIUM XT Sắt ascorbat + folic acid 100mg + 1,5mg Viên Uống 5600 VN-16256-13
85 V.Phonte Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tần giao, Sinh địa, Bạch thược, Cam thảo; Tế tân; Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung   Viên  Uống 670 V731 -
H12 - 10
86 Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên Uống 54 VD-16686-12
86 Kẹp kaly thẳng không mấu 16     Cái   28350  
87 Xoang Vạn Xuân Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà . 200mg + 200mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 100mg Viên Uống 790 V1508-H12-10
87 Dao mổ số 20     Cái   1292  
88 Đè lưỡi inox     Cái   30000  
88 Sterilised water for Injection BP Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 1236 VN-18494-14
89 Artreil Diacerein 50mg Viên Uống 3800 VD-13644-10
89 Cồn     Lít   32760  
90 Băng rốn     Miếng   1407  
90 Neutrifore Vitamin B1 +B6 +B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên Uống 693 VD-18935-13
91 Magnesium - B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg+ 470mg Viên Uống 134 VD-16231-12
91 Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên Uống 139 VD-12925-10
92 Geofcobal tablet Mecobalamin 500mcg Viên Uống  1893 VN-13994-11
92 Soli - medon 40 Methyl prednisolon 40 mg Ống Tiêm 27016 VD-7451-09
93 Alcool 700 Cồn 70 độ   Lọ   2200 VS-4854-12
93 Kẹp mạch máu 14cm     Cái   34265.7  
94 Băng cuộn 0,07 x 2,5m     Cuộn   2503.2  
94 Thông foley 2 nhánh số 10     Cái   16735 N04.01.090
95 DigoxineQualy Digoxine 0,25mg Viên Uống 562 VD-16832-12
95 Biodroxil 500mg Cefadroxil 500mg Viên Uống 3031 VN-12642-11
96 Menison 16mg Methyl prednisolon 16mg Viên Uống 3129 VD-12526-10
96 Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên Uống 499 VD-16727-12
97 Bơm tiêm 10cc     Cái   1575  
97 Bơm tiêm 5cc     Cái   1155  
98 Kẹp phẫu tích có mấu 18     Cái   26250  
98 Kẹp cầm kim 14cm     Cái   27562.5  
99 Vinphyton Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ 1ml ống Tiêm 2843 VD-12444-10
99 Glucosamin 500 Glucosamin Hydroclorid 500mg Viên Uống 284 VD-17466-12
100 Glumax 500 Glucosamin Sulfat 500mg Viên sủi Uống 1800 VD-16992-12
100 Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 651 VD-15023-11
101 Vinrovit Vitamin B1 +B6 +B12 125mg+ 125mg+ 50mcg Viên Uống 601 VD-15859-11
101 Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên Uống 849 VD-17469-12
102 FUMAGATE - FORT Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,8g + 0,8g+ 0,1g Gói Uống 4000 VD-11121-10
102 Ravonol Paracetamol + Loratadin +Dextromethorphan 500mg+2,5mg+15mg Viên sủi Uống 1750 VD-15191-11
103 CLIPOXID-300 Calci lactat 300mg Viên Uống 1750 VD-19652-13
103 Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên Uống 6300 VD-11873-10
104 TENAMYD-CEFOTAXIME 1000 Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 6750 VD-19443-13
104 TENAMYD-CEFTAZIDIME 1000 Ceftazidim 1g Lọ Tiêm 12600 VD-19447-13
105 Pyfaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên Uống 4473 VD-11877-10
105 Pyfaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 7980 VD-23850-15
106 Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2900 VD-16830-12
106 Neurolaxan Vitamin B6 + magnesi (lactat) 100mg+10mg Viên sủi Uống 2050 VD-8076-09
107 Fucavina 500mg Mebendazol 500mg Viên Uống 900 VD-17813-12
107 MECOB-500 Mecobalamin 500mcg Viên Uống 590 VD-15279-11
108 Furacin 125 Cefuroxim 125mg Gói Uống 1490 VD-13357-10
108 Glucose 5% Glucose 5%/ 500ml Chai Tiêm truyền 6720 VD-17664-12
109 ZINC Kẽm Gluconat 70mg (10mg ke?m) Viên Uống 380 VD-15569-11
109 Bikozol Ketoconazol 2%/ 5g Tube Dùng ngoài 3444 VD-14935-11
110 Colchicine ARTH 1 mg Colchicin 1mg Viên Uống 298 VD-8385-09; gia hạn đến 26/06/2015
110 Ambelin 5mg Amlodipin 5mg Viên Uống 315 VD-12646-10
111 VIFLOXACOL Ofloxacin 0,3% / 5ml Lọ Thuốc nhỏ mắt 4620 VD-19493-13
111 Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên Uống 342 VD-15909-11
112 Buto-Asma Salbutamol (sulfat) 100mcg/ 1 liều, 200 liều Lọ Thuốc xịt 61000 VN-16442-13
112 Allopurinol Allopurinol 300mg Viên Uống 450 VD-13112-10
113 Methyl prednisolon 4 Methyl prednisolon 4 mg Viên Uống 332 VD-22479-15
113 Kacerin Cetirizin 10mg Viên Uống 63 VD-19387-13
114 Katrypsin Alpha Chymotrypsin 4,2mg Viên Uống 186 VD-18964-13
114 Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg Viên Uống 2849 VN-16023-12
115 Meloxicam Meloxicam 7,5 mg Viên Uống 64 VD-10568-10
115 Travinat 500mg Cefuroxim 500mg Viên Uống 2620 VD-19501-13
116 Bacivit H Lactobacillus acidophilus 109CFU Gói Uống 840 QLSP-834-15
116 Dofluzol Flunarizine 5mg Viên Viên nang, Uống 331 VD-15552-11
117 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai Tiêm truyền 6405 VD-21954-14
117 Oresol 4,1g Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 520mg + 300mg+ 580mg + 2,7g / 4,1g Gói Uống 554 VD-11926-10
118 Tinidazol 500mg Tinidazol 500mg Viên Uống 402 VD-8850-09
118 Newstomaz Alverin (citrat) + simethicon 60mg+ 300mg Viên Uống 900 VD-21865-14
119 Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên Uống 32 VD-17176-12
119 Tanikin 120 Ginkgo biloba (Cao bạch quả) 120mg Viên Uống 2800 V356-H12-13
120 TIRAM Tiropramid Hydroclorid 100mg Viên Uống 1250 VD-10787-10
120 Midatan 500/125 Amoxicilin + Acid Clavulanic 500mg +125mg Viên Uống 2436 VD-22188-15
121 TRIMOXTAL 500/250 Amoxicilin + sulbactam 500mg + 250mg Viên Uống 7250 VD-20158-13
121 Tobradex Tobramycin + dexamethason (0,3%+0,1%)/ tube 3,5gr Tube Thuốc tra mắt 49899 VN-9922-10
122 Methycobal 500mcg Mecobalamin 500mcg Viên Uống 3507 VN-12421-11
122 Doxycyclin Doxycyclin 100mg Viên Uống 274 VD-22475-15
123 Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg ống Tiêm 998 VD-22590-15
123 Gentamicin Kabi 80mg/2ml Gentamicin 80mg/ 2ml ống Tiêm 966 VD-20944-14
124 SHINPOONG GENTRI-SONE Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin (1mg+10mg+ 0,64mg)/1g Tuyp 20g Dùng ngoài 21000 VD-21761-14
124 Furosemide Furosemid 40mg Viên Uống 144 VD-15874-11
125 GRANGEL Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Nhôm hydroxid tương đương 0,3922g Nhôm Oxit + 0,6g Magie hydroxit + 0,06g Simethicon Gói Uống 2890 VD-18846-13
125 Nước oxy già 10 thể tích Nước oxy già 3%, 60ml Chai/ Lọ Dùng ngoài 1379 VD-19403-13
126 Acepron 80 Paracetamol (acetaminophen) 80mg Gói Uống 419 VD-22122-15
126 Ambroxol 30mg Ambroxol 30mg Viên Uống 168 VD-17522-12
127 AUGXICINE 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói Uống 1764 VD-17976-12
127 Stomedon Omeprazol + Domperidon 20mg+ 10mg Viên Uống 2200 VD-16099-11
128 Tobcol Tobramycin 0.3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 4500 VD-18219-13
128 CALCITRA Calci carbonat +Vitamin D3 750mg 100UI Viên Uống 900 VD-20863-14
129 Biragan 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên đạn Thuốc đặt 1470 VD-21236-14
129 Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml ống Tiêm 4190 VD-20485-14
130 CoMiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin 2mg+ 500mg Viên Uống 2394 VD-12002-10
130 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 10ml Lọ Nhỏ mắt 1390 VD-10579-10
131 Hemblood Vitamin B1 +B6 +B12 115mg + 100mg + 50mcg Viên Uống 670 VD-18955-13
131 Biolus 108 CFU Lactobacillus acidophilus 108 CFU Gói Uống 763 VD-17290-12
132 Ringer Lactate Ringer lactat 500ml Chai Tiêm truyền 6668 VD-22591-15
132 Ceteco Rhumedol fort 650 Paracetamol (acetaminophen) + Loratadin 650mg 5mg Viên Uống 790 VD-9019-09
133 Effer - Paralmax codein 10 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 10mg Viên sủi Uống 1600 VD-16219-12
133 Oxytocin Oxytocin 5IU ống Tiêm 3445 VN-5366-10
134 Memoril Piracetam 800mg Viên Uống 2083 VN-9749-10
134 Olesom Ambroxol 30mg/5ml, 100ml Chai Uống 39500 VN-14057-11
135 Captopril Captopril 25mg Viên Uống 99 VD-17928-12
135 Ceplor VPC 250 Cefaclor 250mg Viên Uống 1510 VD-8590-09
136 Toginko Ginkgo biloba (Cao bạch quả) 80mg Viên Uống 350 V316-H12-13
136 Lidocain Kabi 2% Lidocain(hydroclorid) 40mg/ 2ml ống Tiêm 525 VD-18043-12
137 Hydrocolacyl Prednisolon acetat 5mg Viên Uống 139 VD-19386-13
137 ORILOPE 800mg Piracetam 800mg/ 8ml ống Uống 3800 VD-11675-10
138 Salbutamol 2mg Salbutamol (sulfat) 2mg Viên Uống 53 VD-16217-12
138 Test thử nước tiểu (Đức)     hộp   1285350  
139 Găng tay y tế     Đôi   1900 N03.06.030
139 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn     cái   6400 N04.03.030
140 Dengue Ag NS1     test   70000  
140 Creatinine (5x32ml+5x8ml)     hộp   1100000  
141 Ure UV (5x32ml+5x8ml)     hộp   1200000  
141 Dây hút nhớt 6 có khóa Dây hút đờm, dịch, khí các loại, các cỡ   Sợi   4725 N04.02.060
142 Kim cánh bướm     Cái   1890 N03.02.020
142 Băng cuộn DPC     Cuộn   1470  
143 Kaleorid 600mg Kali clorid 600mg Viên Uống 1754 996/QLD/KD
143 Levolon 500mg Levofloxacin 500mg Viên Uống  14500 VN-5817-08
144 Viprolox 500 Ciprofloxacin 500mg Viên Uống 4200 VN-12510-11 (có giấy gia hạn hiệu lực SĐK)
144 Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 6056 VD-6519-08
145 Kẹp mạch máu thẳng     Cái   30000  
145 Bơm tiêm 3cc     Cái   930  
146 Bơm tiêm 5cc     Cái   935  
146 Bơm tiêm 10cc     Cái   1510  
147 Găng tay tiệt trùng số 7     Đôi   4804  
147 CRP (Latex)     hộp   800000  
148 Kim chọc dò tủy sống trẻ em 27cm     Cái   30000  
148 Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml ống Tiêm 966 VD-19094-13
149 cleaning solution 250ml     lọ   8053500  
149 Thấp khớp Nam Dược Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g viên Uống 1990 V833-H12-10
150 Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên Uống 30 VD-17176-12
150 Nước cất (sterilised Water for Ịnjection BP) Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 1236 VN-18494-14
151 Cồn y tế 90     Lít   35200  
151 Diatro Dif 5P 20 lít (Đức)     Thùng   2076240  
152 Kẹp Mayo     Cái   30000  
152 Medoclor 250mg Cefaclor 250mg Viên Uống 10300 VN-17743-14
153 Kẹp mạch máu thẳng12cm     Cái   41000  
153 Dây truyền dịch     Bộ   2310 N03.05.010
154 Ống nghiệm EDTA     cái   1200  
154 Kẹp mạch máu có mấu 16cm     Cái   41000  
155 Kẹp mạch máu không mấu 16cm     Cái   41000  
155 Kim luồn TM 24     Cái   5906  
156 Dây hút đờm dãi     Cái   4830  
156 Ống hút nhớt (NL)     Cái   3465 N04.02.060
157 Acetylcystein 200mg N-acetylcystein 200mg Gói Uống 771 VD-14765-11
157 Lọ đựng nước tiểu     cái   2000  
158 Ống nghiệm Heparin     cái   1500  
158 Bông 100g     Gói   21473  
159 Kim luồn 26     Cái   5000  
159 Que nước tiểu 11TS ( Urit 5011A)     hộp   400000  
160 Diatro Lyse 5P 5 lít (Đức)     Thùng   7965000  
160 Khẩu trang Dophamask     Cái   1650  
161 Cobxid-Nic 200 Celecoxib 200mg Viên Uống 1590 VD-6588-08
161 Kim lấy thuốc số 18     Cái   438  
162 Kep rún     Cái   2940  
162 Diatro Dil 5P 1 lít (Đức)     Lọ   2059100  
163 Kẹp lấy dụng cụ sấy     Cái   65000  
163 Lưỡi dao mổ số 20     Cái   1292  
164 Băng keo Ugo     Cuộn   22500  
164 Hộp giấy an toàn     Cái   26400  
165 DL1 Thuốc rửa phim Xquang     Bộ    1430000  
165 Kim luồn 26     Cái   5250 N03.02.070
166 Diazepam injection BP 10mg/2ml Diazepam 10mg/ 2ml ống Tiêm 6930 VN-15613-12
166 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn     cái   6400 N04.03.030
167 Diatro Lyse 5P 5 lít (Đức)     Thùng   8302500  
167 Kim tiêm MPV 18G (kim sạc)     cái   630  
168 Kim nilon số 18     Cái   5198 N03.02.070
168 Kim nilon số 20     Cái   5198 N03.02.070
169 giấy in monitor sản khoa (nhật) giấy in monitor sản khoa ( nhật)   tập   88000  
169 Kẹp phẫu tích có mấu 16     Cái   40000  
170 Kẹp phẫu tích không mấu 16     Cái   40000  
170 Bơm tiêm MPV 10ml     cái   1575  
171 Hypoclean CC 100ml     lọ   1812479  
171 DL1 Phim X-Ray Super HRU 30x40     Hộp   2100000  
172 Túi tiểu có val     Cái   6615  
172 Dây hút nhớt 16 nắp Dây hút đờm, dịch, khí các loại, các cỡ   Sợi   4725 N04.02.060
173 Dây oxy 2 lổ TE+NL     Sợi   7308 N04.03.030
173 Diatro Dif 5P 20 lít (Đức)     Thùng   1991840  
174 Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên Uống 525 VN-19162-15
174 Bông y tế - bảo thạch     kg   191500  
175 Chỉ silk 2/0 kim tam giác     Tép   23000  
175 Kim cánh bướm     Cái   3000 N03.02.020
176 Kim luồn tĩnh mạch số 24 Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ   Cái   6200 N03.02.070
176 Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml ống Tiêm 14490 VN-9053-09
177 Dưỡng cốt hoàn Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa 0,75g + 2,40g + 0,30g+ 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g Gói Uống 3499 VD-17817-12
177 Phenobarbital 10% Phenobarbital 200mg/ 2ml ống Tiêm 6300 VD-16785-12
178 Paracold 500 Effer vescent Paracetamol
(acetaminophen)
500mg Viên Uống  1081 VD-9679-09
178 VIÊN Bổ MắT Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù Câu kỷ tử, Cúc hoa.   Viên Uống 975 VD-16698-12
179 Vải gạc     Mét   7656.6  
179 Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml Ống Tiêm 19300 VN-9053-09
180 TOPTROPIN 800 mg Piracetam 800mg Viên Uống  467 VD-7414-09
180 Thuốc ho người lớn - OPC Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg Chai 90ml Uống 19995 VD-9456-09
181 Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói Uống 480 VD-21827-14
181 Salbutamol 2mg Salbutamol (sulfat) 2mg Viên Uống 60 VD-16217-12
182 PVP Iodin 10% 100ml     ml   17584  
182 Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750000UI + 125mg Viên Uống 780 VD-13444-10
183 Băng rốn TT     Miếng   1996  
183 Bơm tiêm 10cc     Cái   1486.8  
184 Adrenalin Epinephrin (adrenalin) 1mg/ 1ml ống Tiêm 4451 VD-12988-10
184 Cotriseptol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+ 80mg Viên Uống 252 VD-14380-11
185 Dây thông tiểu Neraton     Cái   5355 N04.01.090
185 Bơm tiêm 3cc     Cái   936  
186 Bông y tế 1kg     Gram   192500  
186 Bông y tế 1kg     Gram   200104  
187 Angel Cardiotonic Pill ( Thiên sứ hộ tâm đan) Đan sâm, Tam thất, Borneol 17,5mg + 3,43mg + 0,2mg Viên Uống 460 VN-11642-10
187 Kẹp cầm máu Hasel cong 16     Cái   28350  
188 Gạc tiệt trùng     Miếng   702  
188 Vitamin E 400IU Vitamin E 400IU Viên Uống 580 VD-20771-14
189 Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên Uống 714 VD-10140-10
189 Dây hút đờm dãi TE (có nắp)     Cái   4819.5 N04.02.060
190 Găng tay bột PTTT     Đôi   5796  
190 Cồn     Lít   34272  
191 Bộ súc rửa dạ dày     Bộ   65100  
191 Rostor 20 Rosuvastatin 20mg Viên Uống 11991 VD-23857-15
192 Ngân kiều giải độc-BVP Kim ngân hoa, Liên kiều, Bạc hà, Cam thảo, Kinh giới, Đạm đậu xị, Ngưu bàng tử, Cát cánh, Đạm trúc diệp 400mg + 400mg + 25mg + 200mg + 160mg + 200mg + 240mg + 240mg + 160mg Viên Uống 989 VD-12712-10
192 Dây thở oxy NL     Bộ   6300 N04.03.030
193 Dây thở oxy TE     Bộ   6300 N04.03.030
193 Găng tay tiệt trùng     Đôi   6566.7  
194 Calci clorid 0,5g/5ml Calci clorid 500mg Ống Tiêm 1465 VD-11735-10
194 Thấp khớp ND Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g Viên Uống 1990 V833-H12-10
195 Kẹp cầm máu Hasel thẳng 16     Cái   28350  
195 Dây thông tiểu Foley Người lớn     Cái   8053.5  
196 Thông foley 2 nhánh số 8     Cái   18225 N04.01.090
196 Dây thông tiểu Foley Trẻ em     Cái   8053.5  
197 Bộ súc rửa dạ dày     Bộ   81375  
197 Cefacyl 250 Cefalexin 250mg Gói Uống 775 VD-8575-09
198 Cimetidin 300mg Cimetidin 300mg Viên Uống 212 VD-16747-12
198 Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên Uống 334 VD-13442-10
199 Thông foley 2 nhánh số 16     Cái   14852 N04.01.090
199 Thông tiểu 2 nhánh số 14     Cái   14852  
200 Hộp carton đựng vật sắc nhọn     Cái   22715.02  
200 Ca-nuyn đặt nội khí quản người lớn     Cái   283500  
201 Glucose 5% Glucose 5%/ 500ml Chai Tiêm truyền 6720 VD-17664-12
201 Dưỡng cốt hoàn Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa 0,75g + 2,40g + 0,30g+ 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g Gói Uống 3499 VD-17817-12
202 Hoạt huyết duỡng não ACP Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).   Viên Uống 198 GC-222-14
202 Dây thở oxy 2 lỗ     Bộ   7308 N04.03.030
203 Ca-nuyn đặt nội khí quản trẻ em     Cái   285500  
203 Captopril Captopril 25mg Viên Uống 171 VD-17928-12
204 Leximarksans 500 Cefalexin 500mg Viên Uống  1100 VN-5501-10
204 Găng tay rời     Đôi   2079  
205 Gạc tiệt trùng     Miếng   704  
205 Bài thạch Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg. Viên Uống 1029 VD-19811-13
206 Kẹp kaly cong có mấu 16     Cái   28350  
206 Dây truyền dịch     Bộ   2646  
207 Kep rốn     Cái   3221  
207 CEFUROVID 125 Cefuroxim 125mg Gói Uống- Thuốc bột 1827 VD-13902-11
208 Alverin Alverin citrat 40mg Viên Uống 122 VD-20494-14
208 Berberin 50mg Berberin (hydroclorid) 50mg Viên Uống 171 VD-15590-11
209 Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Diazepam 10mg/ 2ml ống Tiêm 6888 VN-8505-09
209 Docifix 200mg Cefixim 200mg Viên Uống 1349 VD-20345-13
210 HOạT HUYếT THÔNG MạCH K/H Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa. 20g + 30g + 30g + 30g + 20g + 40g + 15g Chai/ 125ml Uống 39900 VD-21452-14
210 Kim cánh bướm     Cái   1755.6  
211 Khẩu trang 2 lớp     Cái   2100  
211 Dopamine hydrochloride 4% Dopamin (hydroclorid) 200mg/ 5ml ống Tiêm 21000 VN-18479-14
212 Diazepam Hameln 5mg/ml Injection Diazepam 10mg/ 2ml ống Tiêm 8620 VN-8505-09
212 Bổ Gan P/H Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. 1,25g + 1g + 0,25g Viên Uống 445 V1093-H12-10; gia hạn 31/12/2015
213 Vitamin A-D Vitamin A+D 5.000 UI + 500 UI Viên Uống 240 VD-20770-14
213 Auclanityl 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+ 125mg Viên Uống 6386 VD-11694-10
214 Găng tay soát lòng tử cung     Đôi   21682.5  
214 Găng tay bột PTTT     Đôi   5520  
215 Vifucamin Vincamin + rutin 20mg 25mg Viên Uống 5300 VD-17923-12
215 Song hảo đại bổ tinh – f Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. 190mg + 210mg + 85mg + 105mg + 105mg + 85mg + 105mg + 85mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 105mg. Bột mịn dược liệu Nhân sâm 20mg; đương quy 20mg; phục linh 20mg; xuyên khung 20mg; quế nhục 20mg Viên Uống 1200 VD-21496-14
216 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin Hydroclorid 10mg/ 1ml ống Tiêm 3570 VD-24315-16 (Visa cũ: 10474-10)
216 Phenobarbital 0,1g Phenobarbital 100mg Viên Uống 231 VD-14999-11
217 Kim sạc thuốc 18     Cái   483  
217 Clarithromycin 500mg Clarithromycin 500mg Viên Uống 2704 VD-10694-10
218 Diosmectit Diosmectit 3g Gói Uống 939 VD-18426-13
218 Furosemidum Polpharma Furosemid 20mg/2ml ống Tiêm 5300 VN-18406-14
219 Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ Tiêm 9800 VD-22248-15
219 Vinphacetam Piracetam 1g/5ml ống Tiêm 1575 VD-13009-10
220 Adrenalin Epinephrin 1mg/ ml ống Tiêm 2050 VD-12988-10
220 Brikorizin 5mg Flunarizin 5mg Viên Uống 289 VD-21797-14
221 Metronidazol Metronidazol 250mg Viên Uống 106 VD-20243-13
221 USCmusol N-acetylcystein 200mg Viên Uống 2400 VD-21188-14
222 VIÊN PHONG THấP TOPPHOTE Lá lốt + Hy thiêm + Ngưu tất + Thổ phục linh 400mg + 600mg + 600mg + 600mg Viên Uống 2200 VD-16404-12
222 Superyin Quy bản, Thục địa, Hoàng bá Tri mẫu. 1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g Viên Uống 1260 V596 - H12 - 10
223 Oxy dược dụng lớn 0.5 lít/phút Oxy dược dụng 0.5 lít/phút Giờ hít 450  
223 Oxy dược dụng lớn 1 lít/phút Oxy dược dụng 1 lít/phút Giờ hít 900  
224 Nergamdicin Nalidixic acid 500mg Viên Uống 709 VD-18968-13
224 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 500ml Chai Tiêm truyền 7035 VD-21954-14
225 Oresol 4,1g Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 520mg + 300mg + 580mg + 2,7g / 4,1g gói Uống 478 VD-11926-10
225 Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ ml ống Tiêm 2730 VD-19569-13
226 TIVICAPS Tân di hoa + Thăng ma + Xuyên khung + Bạch chỉ + Cam thảo 1000mg + 500mg + 500mg + 360mg + 60mg Viên Uống 1900 VD-16402-12
226 Quy tỳ Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí Long nhãn, Đại táo 248mg, 248mg, 124mg, 124mg, 124mg, 63mg, 62mg, 248mg, 248mg, 248mg, 63mg Viên Uống 1200 VD-21495-14
227 Volden Fort Diclofenac 75mg ống Tiêm 7900 VN-9361-09
227 Smecta Dioctahedral smectit 3g Gói Uống 3475 VN-9460-10
228 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ 1ml ống Tiêm 4200 VD-24315-16 (Visa cũ: 10474-10)
228 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 10ml Lọ Nhỏ mắt 1145 VD-22949-15
229 Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025%/ 10g Tube Dùng ngoài 3400 VD-10356-10
229 Acepron 80 Paracetamol (acetaminophen) 80mg Gói Uống 378 VD-22122-15
230 Bidiferon Sắt (dưới dạng Sắt sulfat) + folic acid 50mg + 0,35mg Viên Uống 609 VD-18928-13
230 Gentamicin Kabi 80mg/2ml Gentamicin 80mg/ 2ml ống Tiêm 966 VD-20944-14
231 SHINPOONG GENTRI-SONE Gentamycin + Clotrimazol + Betamethason dipropionat (1mg+10mg+ 0,64mg)/ 1g, 20g Tube Bôi 21000 VD-21761-14
231 Cerekan Ginkgo biloba 80mg Viên Uống 600 VD-15364-11
232 HULL Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid Magnesi hydroxid 800,4mg + Nhôm hydroxid gel 3030,3mg (Tương đương 400mg nhôm oxyd) Gói Uống 3000 VD-13653-10
232 Kacerin Cetirizin dihydroclorid 10mg Viên Uống 56 VD-19387-13
233 Hotemin Piroxicam 20mg Viên Uống 4420 VN-12439-11
233 Amedolfen 100 Flurbiprofen natri 100mg Viên Uống 4900 VD- 16934-12
234 Gentamicin 0,3% Gentamicin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2142 VD-12213-10
234 Nước oxy già 10 thể tích (3%) Nước oxy già 3%, 60ml Lọ Dùng ngoài 1375 VD-19403-13
235 Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói Uống 418 VD-9979-10
235 Vamidol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+ 80mg Viên Uống 200 VD-20337-13
236 Tinidazol Tinidazol 500mg Viên Uống 374 VD-22177-15
236 DIGOXIN-RICHTER Digoxin 0,25mg Viên Uống 777 VN-19155-15
237 Emanera 20mg Esomeprazol 20mg Viên Uống 9300 VN-18443-14
237 Ferlatum (Đóng gói: CIT s.r.l. - Italy) Sắt protein succinylat 800mg/ 15ml Lọ Uống 17900 VN-14241-11
238 Oxy dược dụng lớn 2 lít/phút Oxy dược dụng 2 lít/phút Giờ hít 1800  
238 Oxy dược dụng lớn 3 lít/phút Oxy dược dụng 3 lít/phút Giờ hít 2700  
239 Valygyno Nystatin+ neomycin+ Polymycin B 100000IU+ 35000IU+ 35000IU Viên Đặt âm đạo 4860 VD-6794-09
239 Vinphyton Phytomenadion 10mg/ ml ống Tiêm 2100 VD-12444-10
240 Ringer lactate Ringer Lactate 500ml Chai Tiêm truyền 7245 VD-22591-15
240 Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1% / 20g Tube Bôi 19600 VD-12462-10
241 TIRAM Tiropramid hydroclorid 100mg Viên Uống 1250 VD-10787-10
241 Oribio Tricalcium phosphat 1650mg/ 2,5g Gói Uống 2400 VD-11673-10
242 Magnesium - B6 Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + magnesi lactat dihydrat 5mg + 470mg Viên Uống 135 VD-16231-12
242 Thuốc ho K/H Ma hoàng,Khô hạnh nhân, Quế Chi, Cam thảo. 15g + 20g + 10g + 10g Chai Uống 20000 VD-23249-15
243 Cebrex S Ginkgo biloba 80mg Viên Uống 7140 VN-14052-11
243 Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên Uống 1120 VN-11700-11 (có CV gia hạn hiệu lực SĐK)
244 Hamett Diosmectit 3g Gói Uống 843 VD-20555-14
244 Bông y tế - bảo thạch     kg   207900  
245 Ascorbic 500mg Vitamin C 500mg Viên Uống 120 VD-16227-12
245 Naphazolin 0,05% Naphazolin hydroclorid 0,05%/ 5ml Lọ Nhỏ mũi 3000 VD-16784-12
246 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh     cái   6353 N04.03.030
246 GPT /AST     hộp   1316250  
247 Gestiferrol Sắt fumarat + acid folic 200mg + 500mcg Viên Uống 2890 VN-9478-10 (có giấy BNHSĐKT)
247 Kacetam Piracetam 800mg Viên Uống 276 VD-17467-12
248 VENRUTINE Vitamin C + rutine 100mg + 500mg Viên Uống 2500 VD-19807-13
248 Creatinine     hộp   783000  
249 ENTERPASS Amylase + papain + simethicon 100mg + 100mg + 30mg Viên Uống 1600 VD-6783-09
249 Atropin sulfat Atropin Sulfat 0,25mg/ ml ống Tiêm 497 VD-10573-10
250 Oxy dược dụng lớn 4 lít/phút Oxy dược dụng 4 lít/phút Giờ hít 3600  
250 Ceteco Leflox 250 Levofloxacin 250mg Viên Uống 568 VD-17196-12
251 Lidocain 2 % Lidocain (hydroclorid) 40mg/ 2ml ống Tiêm 441 VD-20496-14
251 Alverin Alverin Citrat 40 mg Viên Uống 107 VD-20494-14
252 Binystar Nystatin 25000UI Gói Đánh tưa lưỡi 968 VD-9536-09
252 Penicilin V kali 400.000 IU Phenoxy methylpenicillin kali 400.000 UI Viên Uống 258 VD-19907-13
253 Tobidex Tobramycin + dexamethason (15mg+5mg)/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 7791 VD-12219-10
253 Hemblood Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 100mg + 50mcg Viên Uống 680 VD-18955-13
254 Oxy dược dụng lớn 5 lít/phút Oxy dược dụng 5 lít/phút Giờ hít 4500  
254 Teronevit H5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5000mcg Lọ Tiêm 9000 VD-24452-16
255 Kim luồn 18     Cái   4594 N03.02.070
255 Oxy dược dụng Oxy dược dụng   Lít hít 15  
256 Băng keo vải urgo     Cuộn   31500  
256 GOT / AST     hộp   1316250  
257 Doxycyclin 100 Doxycyclin 100mg Viên Uống 275 VD-16864-12
257 Novahexin 5ml Bromhexin hydroclorid 4mg/ 5ml ống Uống 2800 VD-19931-13
258 Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,64mg)/ 1g, 10g Tube Bôi 8274 VD-12459-10
258 Galoxcin 500 Levofloxacin 500mg Viên Uống 6510 VD-19020-13
259 Glucose     hộp   702000  
259 cholesterol     hộp   1485000  
260 Cefuroxime 0,75g Cefuroxim 750mg Lọ Tiêm 8883 VD-12302-10
260 Celecoxib 100mg Celecoxib 100mg Viên Uống 278 VD-20134-13
261 Cytan Diacerein 50mg Viên Uống 622 VD-17177-12
261 Convergys Diff 5p 1 lít (Đức)     lọ   2059100  
262 CoMiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên Uống 2457 VD-12002-10
262 Glucosamin 500 Glucosamin hydroclorid 500mg Viên Uống 240 VD-17466-12
263 Menison 16mg Methyl prednisolon 16mg Viên Uống 3045 VD-12526-10 (có CV gia hạn)
263 MERIKA FORT Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus 200 triệu CFU + 1 tỷ CFU Gói Uống 2800 QLSP-0807-14
264 Labavie Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus 108 + 108 Gói Uống 1932 VD-19195-13
264 Vinpha E Vitamin E 400IU Viên Uống 498 VD-16311-12
265 Convergys Dil Diff 5p 20 lít (Đức)     thùng   1991840  
265 Convergys Lyse 5p 5 lít (Đức)     thùng   7965000  
266 Trifungi Itraconazol 100mg Viên Uống 8000 VD-24453-16
266 Tozinax Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 10mg Viên Uống 378 VD-14945-11
267 Furocap 250 Cefuroxim 250mg Viên Uống 5500 VD-7001-09 (Có CV gia hạn)
267 Tatanol Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên Uống 420 VD-8219-09 (có CV gia hạn)
268 Rostor 10 Rosuvastatin 10mg Viên Uống 5900 VD-23856-15
268 Clarithromycin 500 Clarithromycin 500mg Viên Uống 2318 VD-22171-15
269 Vinphatex Cimetidin 200mg Viên Uống 177 VD-15649-11
269 OXYTOCIN Oxytocin 5IU/ ml ống Tiêm 3045 VN-5366-10
270 Captopril Captopril 25mg Viên Uống 96 VD-17928-12
270 Cimetidin Kabi 200 Cimetidin 200mg/ 2ml ống Tiêm 1848 VD-20308-13
271 Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên Uống 30 VD-17176-12
271 Bralcib eye Drops Tobramycin 0,3%/ 10ml Lọ Nhỏ mắt 16800 VN-15214-12
272 Bikozol Ketoconazol 2%/ 5g Tube Bôi 3591 VD-14935-11
272 ATILIVER Diệp hạ châu Diệp hạ châu đắng + Xuyên tâm liên + Bồ công anh + Cỏ mực 800mg + 200mg + 200mg + 200mg Viên Uống 1950 VD-22167-15
273 Hoạt huyết dưỡng não Vibatop Đinh lăng, Bạch quả. 150mg+20mg Viên Uống 180 V1425-H12-10
273 Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em (sơ sinh)     cái   5400 N04.03.030
274 Calci clorid 500mg/ 5ml Calci Clorid dihydrat 500mg/ 5ml ống Tiêm 1145 VD-22935-15
274 Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 6190 VD-24229-16
275 CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên Uống 2415 VD-12962-10
275 Ravonol Paracetamol (acetaminophen) + Loratadin + Dextromethorphan HBr 500mg+ 2,5mg + 15mg Viên Uống 1750 VD-15191-11
276 Convergys Hypoclean CC 100ml (Đức)     lọ   1812479  
276 Test Dengue Ag NS1     test   69741  
277 Meconer 500àg Mecobalamin 500mcg Viên Uống 520 VD-15993-11
277 Methyl prednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên Uống 305 VD-22479-15
278 Test thử nước tiểu (Đức)     hộp   1226925  
278 Pentoxipharm Pentoxifyllin 100mg Viên Uống 2290 21568/QLD-KD;15691/QLD-KD
279 Paratramol Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol 325mg + 37,5mg Viên Uống 7350 VN-18044-14
279 MEMORIL Piracetam 800mg Viên Uống 2037 VN-9749-10
280 Domperidon Domperidon 10mg Viên Uống 67 VD-11802-10
280 Hamov Ngưu tất, Nghệ Hoa hoè, Bạch truật. 150mg; 150mg; 150mg; 300mg Viên Uống 830 V1617 - H12 - 10
281 Crila Cao khô Trinh nữ hoàng cung. 250mg Viên Uống 2200 VD-15304-11
281 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn     cái   6353 N04.03.030
282 Ofmantine-Domesco 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên Uống 2079 VD-22308-15
282 Kim nilon số 20     Cái   5197.5 N03.02.070
283 Găng tay mỏng     Đôi   2079  
283 Găng tay KT - M-Merufa     Đôi   1785  
284 Zidocin DHG Spiramycin + Metronidazol 750.000UI + 125mg Viên Uống 780 VD-21559-14
284 Supertrim Sulfamethoxazole+ Trimethoprim 400 mg+ 80 mg Gói Uống 1100 VD-23491-15
285 Kim cánh bướm     Cái   1575 N03.02.020
285 ích mẫu PV ích mẫu, Hương phụ Ngải cứu. 1600mg+ 490mg+ 400mg Viên Uống 300 V643-H12-10
286 Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên Uống 2130 VN-17099-13
286 Gạc y tế D.Pha     Miếng   735  
287 Băng gạc rốn DPC     cái   1600  
287 Taxibiotic 1000 Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 9450 VD-19007-13
288 CTK Onsite Dengue Ag Rapid Test (dạng khay)     test   65000  
288 Bơm tiêm 5''25 MPV     cái   1213  
289 Đầu col xanh     bịch   250000  
289 Đầu col vàng     bịch   200000  
290 Kim nilon 24     Cái   6195  
290 Ampicillin 1g Ampicillin 1g Lọ Tiêm 3591 VD-24793-16
291 Dasutam Terbutalin sulfat + guaiphenesin (22,5mg + 997,5mg)/ 75ml Chai Uống 21000 VD-17558-12
291 Cardilopin Amlodipin 5mg Viên Uống 750 VN-9648-10
292 Auclanityl 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên Uống 6840 VD-11694-10
292 DIAPHYLLIN VENOSUM 4.8% Aminophylin 4,8% / 5ml ống Tiêm 10815 VN-5363-10
293 Bicebid 200 Cefixim 200mg Viên Uống 1218 VD-10080-10
293 Oxy dược dụng nhỏ 0.5 lít/phút Oxy dược dụng 0.5 lít/phút Giờ hít 750  
294 Oxy dược dụng nhỏ 1 lít/phút Oxy dược dụng 1 lít/phút Giờ hít 1500  
294 Lưỡi dao mổ số 20     Cái   1290  
295 Glucose 6x30ml   6x30ml hộp   598500  
295 GPT (250ml)     hộp   1000000  
296 Gel siêu âm xanh Gel siêu âm    can   141750  
296 Bơm tiêm 5''25 MPV     cái   1155  
297 Macnir Eperison Hydroclorid 50mg Viên Uống 1190 VN-11170-10(Có giấy biên nhận hồ sơ đăng ký thuốc
297 Metformin SaVi 500 Metformin HCl 500mg Viên Uống 430 VD-8739-09
298 Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 634 VD-15083-11
298 Dây hút đờm dãi TE     Cái   4271.4  
299 Atimezon - 40 Omeprazol 40mg Viên Uống 341 VD-15250-11
299 Biragan 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên Đặt hậu môn 1491 VD-21236-14
300 Đầu col vàng không khía     bịch   105  
300 Kim nilon ấn độ     Cái   5807 N03.02.070
301 Kim chọc dò tủy sống người lớn 22cm     Cái   28600  
301 Kim luồn TM 24 Kim luồn TM 24   Cái   6090 N03.02.070
302 Diatro Dil 5P 1 lít (Đức)     Lọ   2146350  
302 Artreil Diacerhein 50mg Viên Uống 4000 VD-13644-10
303 Oxy dược dụng nhỏ 2 lít/phút Oxy dược dụng 2 lít/phút Giờ hít 3000  
303 Dây thở oxy 2 nhánh TE     Sợi   5775 N04.03.030
304 Kẹp cổ tử cung     Cái   84000  
304 Oxy dược dụng nhỏ 3 lít/phút Oxy dược dụng 3 lít/phút Giờ hít 4500  
305 Sterilised water for Injection BP Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 1235 VN-18494-14
305 Đèn hồng ngoại loại chân thấp     Cái   493000  
306 Kep rốn     Cái   3380  
306 Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên Uống 376 VD-22934-15
307 DL1 Phim X-Ray Super HRU 24x30     Hộp   1659000  
307 PVP Iodine 10% Povidon iodin 10% / 100ml Lọ Dùng ngoài 10500 VD-15971-11
308 Hydrocolacyl Prednisolon 5mg Viên Uống 117 VD-19386-13
308 Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên Uống 499 VD-16727-12
309 Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói Uống 1210 VD-21137-14
309 Neostyl Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65000IU + 100000IU Viên Đặt âm đạo 1250 VD-22298-15
310 giấy siêu âm sony (nhật) giấy siêu âm sony (nhật)   cuộn   228800  
310 Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml     cái   299  
311 Menbendazol 500mg     Viên   1054  
311 Kim ni lon Ấn Độ     Cái   5530  
312 Bơm tiêm MPV 3ml     cái   1155  
312 Oxy dược dụng nhỏ 4 lít/phút Oxy dược dụng 4 lít/phút Giờ hít 6000  
313 Ống nghiệm EDTA 2ml     cái   1019  
313 Đầu col xanh không khía     cái   200  
314 Đèn hồng ngoại loại chân cao     Cái   650000  
314 SGOT (4x50 ml + 2x25 ml)     hộp   1000000  
315 Dây hút nhớt 8 nắp Dây hút đờm, dịch, khí các loại, các cỡ   Sợi   4725 N04.02.060
315 OXYTOCIN 5IU/1m Oxytocin 5IU ống Tiêm 4100 VN-5366-10
316 Cefuroxim 250mg Cefuroxim 250mg Viên Uống 1650 VD-10490-10
316 Chỉ cromic 2/0 kim tròn C30A36     Tép   32550  
317 Dây thông tiểu Neraton 16 (1 nhánh)     sợi   10500  
317 Đầu col vàng không khía     cái   150  
318 Ống nghiệm NAF     cái   1500  
318 OLESOM Ambroxol HCl 30mg/ 5ml, 100ml Chai Uống 39500 VN-14057-11
319 Thập toàn đại bổ Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. 75mg, 50mg, 50mg, 12.5mg, 75mg, 25mg, 50mg, 50mg, 25mg, 50mg Viên Uống 263 VD-18759-13
319 Vạn Xuân Hộ não tâm Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg Viên Uống 1082 V1507 - H12 - 10
320 VIÊN THANH HUYếT SANGOFIT Kim ngân hoa + Nhân trần +Thương nhĩ tử + Nghệ + Sinh địa + Bồ công anh + Cam thảo 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg Viên Uống 1900 VD-16405-12
320 Bài thạch Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. 1000mg + 100mg + 250mg +100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + +100mg + 50mg Viên Uống 1029 VD-19811-13
321 Oxy dược dụng nhỏ 5 lít/phút Oxy dược dụng 5 lít/phút Giờ hít 7500  
321 CRP (Latex)     hộp   609000  
322 Kim luồn 18     Cái   5197.5 N03.02.070
322 GRANGEL Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + simethicon Magnesi hydroxit 0,6g + Nhôm hydroxid gel tương đương 0,3922g Nhôm Oxit + 0,06g Simethicon Gói Uống 2890 VD-18846-13
323 Mebendazol 500mg Mebendazol 500mg Viên Uống 1160 VD-17312-12
323 Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ Tiêm 13020 VD-19515-13
324 Glucose Kabi 30% Glucose 30%/ 5ml ống Tiêm 1050 VD-18042-12
324 Bơm tiêm MPV 3ml     cái   1213  
325 Cefdina 250 Cefdinir 250mg Gói Uống 7790 VD-23553-15
325 Levofloxacin Stada 500mg Levofloxacin 500mg Viên Uống 2900 VD-24565-16
326 OLESOM Ambroxol 30mg/ 5ml, 100ml Chai Uống 39480 VN-14057-11
326 Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%/20g Tube Dùng ngoài 19900 VD-12462-10
327 Hamett Diosmectit 3g gói Uống 735 VD-20555-14
327 α Chymotrypsin 5000 IU Alpha chymotrypsin 5000IU Lọ Tiêm 4641 VD-12777-10
328 Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg gói Uống 1273 VD-21137-14
328 Omeptul Omeprazol 20mg Viên Uống 330 VN-12327-11
329 Convergys  Urotar System test strips (150 pcs)     hộp   588000  
329 Cimetidine 200mg Cimetidin 200mg Viên Uống 180 VD-26897-17
330 Oresol 4,1g Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 520mg + 300mg + 580mg + + 2,7g / 4,1g Gói Uống 467 VD-11926-10
330 Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1g/ 100ml Chai Tiêm truyền 18400 VD-19568-13
331 Effalgin Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên Uống 542 VD-19457-13
331 CRP (Latex)     hộp   767000  
332 Ống nghiệm EDTA     ống   1105  
332 Convergys Lyse 5p 5 lít     thùng   5045000  
333 Travinat 500mg Cefuroxim 500mg Viên Uống 2118 VD-19501-13
333 Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai Tiêm truyền 7280 VD-22591-15
334 Cefaclor stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên Uống 9990 VD-26398-17
334 Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên Uống 45 VD-16686-12
335 Bluecezin Cetirizin 10mg Viên Uống 3879 VN-11128-10
335 Pracetam 800 Piracetam 800mg Viên Uống 1395 VD-18538-13
336 Aminosteril sol 10% 500ml 1's Acid amin 10%/ 500ml Chai Tiêm truyền 95000 VD-19242-13
336 Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml ống Tiêm 4400 VD-20485-14
337 Nitralmyl Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 2,6mg Viên Uống 1250 VD-7514-09
337 Labavie Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus 10 8 + 10 8 gói Uống 2184 VD-19195-13
338 Pamatase inj Methyl prednisolon 40mg Lọ Tiêm 26400 VN-12490-11
338 GRAFORT Dioctahedral smectit 3g/20ml Gói Uống 7900 VN-18887-15
339 SaVi Mesalazine 500 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên Uống 8000 VD-17946-12
339 Vinzix Furosemid 40mg Viên Uống 120 VD-15672-11
340 CEFACLORVID 250 Cefaclor 250mg Viên Uống 1418 VD-22233-15
340 Amoxicilin 250mg Amoxicilin 250mg Gói Uống 525 VD-18249-13
341 Partamol eff Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên Uống 1300 VD-24570-16
341 Oxytoxin Oxytocin 5IU/ ml ống Tiêm 3150 VN-20167-16
342 Vigentin 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên Uống 5790 VD-21898-14
342 Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên Uống 215 VD-25706-16
343 Dasutam Terbutalin sulfat + guaiphenesin (22,5mg + 997,5mg)/ 75ml Chai Uống 23940 VD-17558-12
343 VENRUTINE Vitamin C + rutine 100mg + 500mg Viên Uống 2600 VD-19807-13
344 Colchicin Colchicin 1mg Viên Uống 240 VD-22172-15
344 Tadaritin Desloratadin 5mg Viên Uống 6250 VN-16644-13
345 Dengue NS1 Ag     test   53500  
345 Effer - Paralmax codein 10 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 10mg Viên Uống 1700 VD-16219-12
346 Cefurofast 1500 Cefuroxim 1,5g Lọ Tiêm 33600 VD-19936-13
346 Novahexin 5ml Bromhexin (hydroclorid) 4mg/ 5ml ống Uống 2700 VD-19931-13
347 Evodoxim Cefpodoxim 40mg/ 5ml, 50ml Chai Uống 39000 VN-9338-09
347 Neutasol Clobetasol propionat 0,05%, 30g Tube Dùng ngoài 31500 VD-23820-15
348 Cotriseptol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+ 80mg Viên Uống 198 VD-14380-11
348 Sterile water for injection Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 1386 VN-20165-16
349 SATHOM Sorbitol + natri citrat 5g + 0,72g Tube Thụt 15500 VD-22622-15
349 Neutrifore Vitamin B1 +B6 +B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên Uống 987 VD-18935-13
350 Thelizin Alimemazin 5mg Viên Uống 66 VD-24788-16
350 Mebendazol Mebendazol 500mg Viên Uống 1155 VD-25614-16
351 Acyclovir VPC 200 Aciclovir 200mg Viên Uống 339 VD-16005-11
351 Dolcontral 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml ống Tiêm 16800 VN-11274-10
352 Paratriam 200mg Powder N-acetylcystein 200mg Gói Uống 2085 VN-19418-15
352 Bikozol Ketoconazol 2%/ 5g Tube Dùng ngoài 3486 VD-14935-11
353 Travinat 250mg Cefuroxim 250mg Viên Uống 1205 VD-20875-14
353 Alzole Omeprazol 40mg Viên Uống 318 VD-18381-13
354 Rosuvas Hasan 10 Rosuvastatin 10mg viên Uống 2625 VD-19186-13
354 Gentamicin 0,3% Gentamicin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2121 VD-12213-10
355 Pimoint Piroxicam 20mg Viên Uống 4350 VN-16214-13
355 Tozinax syrup Kẽm sulfat 10mg/5ml, 100ml Chai Uống 28875 VD-14946-11
356 Devitoc 200mg Celecoxib 200mg Viên Uống 4800 VD-19427-13
356 Digorich Digoxin 0,25mg Viên Uống 680 VD-22981-15
357 MECEFIX-B.E Cefixim 50mg Gói Uống 5000 VD-17704-12
357 Elaria Diclofenac 75mg ống Tiêm 7500 VN-16829-13
358 Amedolfen 100 Flurbiprofen natri 100mg viên Uống 4900 VD- 16934-12
358 Remeclar 500 Clarithromycin 500mg Viên Uống 18450 VN-5163-10
359 Alverin Alverin (citrat) 40 mg Viên Uống 95 VD-29221-18
359 Ventinat 1g Sucralfat 1g Gói Uống 4640 VN-16235-13
360 TIRAM Tiropramid hydroclorid 100mg Viên Uống 1470 VD-25015-16
360 Trimoxtal 500/250 Amoxicilin + sulbactam 500mg + 250mg Viên Uống 4600 VD-20158-13
361 Felodipin Stada 5mg retard Felodipin 5mg Viên Uống 1000 VD-26562-17
361 Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên Uống 236 VD-22479-15
362 Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên Uống 85 VD-20761-14
362 Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000UI + 125mg Viên Uống 743 VD-25708-16
363 Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml ống Tiêm 1024 VD-22935-15
363 Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400 mg+ 80 mg Gói/Túi Uống 2150 VD-23491-15
364 Sorbitol Sorbitol 5g Gói/Túi Uống 416 VD-26245-17
364 Letbaby Calci glucoheptonat + Vitamin D3 (550mg + 200UI)/ 5ml ống Uống 3650 VD-22880-15
365 Thrombusal Triflusal 300mg Viên Uống 3990 VD-22931-15
365 Emanera 20mg Esomeprazol 20mg Viên Uống 8085 VN-18443-14
366 Bart Tenoxicam 20mg Viên Uống 7450 20768/QLD-KD
366 Biceflexin powder Cefalexin 250mg Gói Uống 685 VD-18250-13
367 Gensonmax Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin (1mg+10mg+ 0,64mg)/ 1g, 10g Tube Dùng ngoài 3396 VD-12922-10
367 Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên Uống 3250 VN-17511-13
368 Salbules Salbutamol (sulfat) 2,5mg/ 2,5ml ống Khí dung 3320 VN-16573-13
368 Combikit 3,2g Ticarcillin + kali clavulanat 3g + 0,2g Lọ Tiêm 90000 VD-21866-14
369 Allopurinol Allopurinol 300mg Viên Uống 306 VD-25704-16
369 AMBRON Ambroxol 30mg Viên Uống 139 VD-6912-09
370 Waisan Eperison 50mg Viên Uống 345 VD-14256-11
370 Surmenalit 200mg Sulbutiamin 200mg Viên Uống 2550 8689/QLD-KD
371 Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100000IU+ 35000IU+ 35000IU Viên Đặt âm đạo 4200 VD-25203-16
371 Buto-Asma Salbutamol (sulfat) 100mcg/ 1 liều, 200 liều Hộp Khí dung 58000 VN-16442-13
372 Cimetidin Kabi 200 Cimetidin 200mg/ 2ml ống Tiêm 1850 VD-20308-13
372 Agimycob Metronidazol + neomycin + nystatin 0.5g+ 65000IU+ 100000IU Viên Đặt âm đạo 1208 VD-13749-11
373 Ferium XT Sắt ascorbat + folic acid 100mg + 1,5mg Viên Uống 5250 VN-16256-13
373 Pyfaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 7980 VD-23850-15
374 Pyzacar 50 mg Losartan 50mg Viên Uống 2200 VD-26431-17
374 Atirin 10 Ebastin 10mg Viên Uống 2600 VD-26755-17
375 Hydrocolacyl Prednisolon acetat 5mg Viên Uống 94 VD-19386-13
375 Tinidazol Tinidazol 500mg Viên Uống 338 VD-22177-15
376 Flexen Ketoprofen 2,5%/ 50g Tube Dùng ngoài 97000 VN-18011-14
376 Vinzix Furosemid 20mg/ 2ml ống Tiêm 1197 VD-12993-10
377 Katrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên Uống 127 VD-18964-13
377 Ceftizoxime for IV injection Ceftizoxim 1g Lọ Tiêm 36900 VN-19103-15
378 Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên Uống 399 VD-16382-12
378 Cytan Diacerein 50mg Viên Uống 574 VD-17177-12
379 Nergamdicin Nalidixic acid 500mg Viên Uống 629 VD-18968-13
379 Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên Uống 1190 VD-21117-14
380 Mezapizin 10 Flunarizin 10mg Viên Uống 693 VD-24224-16
380 Ambroxol 30mg Ambroxol HCl 30mg Viên Uống 164 VD-17522-12
381 Pyfaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 8000 VD-23850-15
381 Ceftanir Cefdinir 300mg Viên Uống 7490 VD-24957-16
382 Waisan Eperison hydroclorid 50mg Viên Uống 399 VD-14256-11
382 Huyết tắc thông Panax notoginseng saponins 10mg Viên Uống 1900 VN-16374-13
383 Hasancob 500mcg Mecobalamin 500mcg viên Uống 546 VD-25973-16
383 Adrenalin Epinephrin (adrenalin) 1mg/ ml ống Tiêm 2205 VD-12988-10
384 Bông gòn thấm nước     kg   150121  
384 Phenobarbital Phenobarbital 100mg Viên Uống 204 VD-26868-17
385 Oxytocin Injection BP 10UI Oxytocin 10UI ống Tiêm 10000 VN-20612-17
385 Dolcontral 50mg/ml Pethidin hydrochloride 100mg/ 2ml ống Tiêm 14800 VN-11274-10
386 Midagentin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói Uống 1596 VD-22488-15
386 Vitraclor 125mg Cefaclor 125mg Gói Uống 1191 VD-19980-13
387 Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên Uống 25 VD-17176-12
387 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 500ml Chai Tiêm truyền 7170 VD-21954-14
388 BE-STEDY 24 Betahistin 24mg Viên Uống 3780 VN-15722-12
388 Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ ml ống Tiêm 2289 VD-13532-10
389 Kacetam Piracetam 800mg Viên Uống 265 VD-17467-12
389 CKDCeftizoxime inj. 1g Ceftizoxim 1g Lọ Tiêm 48500 VN-19574-16
390 Pilixitam Piracetam 4g/ 20ml ống Tiêm truyền 30500 VN-16544-13
390 Seosaft Inj. 1g Ceftezol 1g Lọ Tiêm 54000 VN-16496-13
391 Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ Tiêm 25200 VD-22552-15
391 Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2499 VD-19322-13
392 Bralcib Eye Drops Tobramycin 0,3%/ 10ml lọ Nhỏ mắt 17000 VN-15214-12
392 Daflon Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg Viên Uống 3258 VN-15519-12
393 Vinzix Furosemid 20mg/ 2ml ống Tiêm 1550 VD-12993-10
393 Vinzix Furosemid 40mg Viên Uống 135 VD-15672-11
394 Alvesin 5E Acid amin* 5% / 500ml Chai Tiêm truyền 81390 VN-10762-10
394 Pyfaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên Uống 4494 VD-24448-16
395 Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói Uống 1174 VD-23598-15
395 Albis Ranitidin + bismuth + sucralfat 75 mg +100mg +300mg Viên Uống 8500 VN-13113-11
396 Glumax 500 Glucosamin 500mg Viên Uống 1600 VD-16992-12
396 MERIKA FORT Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus 200 triệu CFU + 1 tỷ CFU Gói Uống 2800 QLSP-0807-14
397 Destacure Desloratadin 2,5mg/ 5ml, chai 60ml Chai Uống 64400 VN-16773-13
397 Kaldyum Kali clorid 600mg Viên Uống 1800 VN-15428-12
398 EUROPULGITE Attapulgit + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói Uống 1440 VD-14848-11
398 Atropin sulfat Kabi 0,1% Atropin Sulfat 10mg/ 10ml Lọ Tiêm 19728 VD-21952-14
399 Ravonol Paracetamol (acetaminophen) + Loratadin + Dextromethorphan HBr 500mg+ 2,5mg + 15mg Viên Uống 2400 VD-15191-11
399 Vitamin B1+B6+B12 Vitamin B1 +B6 +B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên Uống 368 VD-16237-12
400 Lorytec 10 Loratadin 10mg Viên Uống 2400 VN-15187-12
400 Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg ống Tiêm 1000 VD-22590-15
401 Lorista H Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên Uống 4850 VN-18276-14
401 AUROPODOX 40 Cefpodoxim 40mg/ 5ml x 100ml Chai Uống 159999 VN-12169-11
402 Dengue NS1 Ag     test   57200  
402 Pregasafe 50 Pregabalin 50mg Viên Uống 9350 VN-17121-13
403 Cadirovib Aciclovir 0,25g/ tube 5g Tube Dùng ngoài 3885 VD-20103-13
403 Canvey Nystatin + metronidazol + cloramphenicol + dexamethason acetat 75mg + 225mg + 100mg + 0,5mg Viên Đặt âm đạo 25000 VN-16635-13
404 Terpin Codein 5 Codein + terpin hydrat 100mg + 5mg Viên Uống 194 VD-18715-13
404 Vitamin K1 10mg/ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/ ml ống Tiêm 1995 VD-18191-13
405 Domperidon Domperidon 10mg Viên Uống 54 VD-16384-12
405 Orgametril Lynestrenol 5mg Viên Uống 1900 VN-15548-12
406 SUNAMO Amoxicilin + sulbactam 500mg + 250mg Viên Uống 5750 VD-12294-10
406 Captopril Captopril 25mg Viên Uống 78 VD-17928-12
407 Cepemid 250mg/5ml Cefadroxil 250mg/5ml Lọ Uống 41000 VD-19897-13
407 SACENDOL E Paracetamol (acetaminophen) 80mg Gói Uống 360 VD-23748-15
408 Biragan 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên Đặt 1638 VD-21236-14
408 Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên Uống 2250 VN-17099-13
409 Artreil Diacerein 50mg Viên Uống 4000 VD-13644-10
409 Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 5880 VD-23072-15
410 Lọ nhựa PS 55ML   55ml cái   1690  
410 Convergys DilDiff 20 lít     Thùng   1958000  
411 Magnesium Sulphate Proamp 0,15g/ml Magnesi sulfat 15% / 10ml ống Tiêm truyền 6600 20083/QLD-KD
411 Thelizin Alimemazin 5mg Viên Uống 66 VD-24788-16
412 Allopurinol Allopurinol 300mg Viên Uống 396 VD-13112-10
412 VASOMIN 750 Glucosamin 750mg Viên Uống 428 VD-25342-16
413 Curam 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên Uống 5258 VN-17966-14
413 Lidocain 40mg/ 2ml Lidocain (hydroclorid) 40mg/ 2ml ống Tiêm 438 VD-23600-15
414 Glucose 10% Glucose 10%/ 250ml Chai Tiêm truyền 9660 VD-25876-16
414 Convergys Diff 5p 1 lít (Đức)     lọ   1969995  
415 Beclate Aquanase Beclometason (dipropionat) 0,1% , 50mcg/ 1 liều xịt, 150 liều Lọ Xịt mũi 95000 VN-15753-12
415 Budenase AQ Budesonid 0,2%v/v, 100mcg/1 liều xịt, 150 liều Lọ Khí dung 123000 VN-15266-12
416 Bilobil Forte 80mg Ginkgo biloba 80mg Viên Uống 6800 VN-18214-14
416 ENTERPASS Amylase + papain + simethicon 100mg + 100mg + 30mg Viên Uống 1600 VD-6783-09
417 CEFACLOR 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 2709 VD-20851-14
417 Rylid-250 Cefuroxim 250mg Viên Uống 4448 VN-17544-13
418 Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên Uống 52 VD-16686-12
418 Colchicin Colchicin 1mg Viên Uống 218 VD-22172-15
419 Metronidazol Metronidazol 250mg Viên Uống 95 VD-22175-15
419 Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên Uống 5100 VN-17451-13
420 ORIBIO Tricalcium phosphat 1650mg/ 2,5g Gói Uống 1870 VD-11673-10
420 DOPAGAN 500 MG Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên Uống 340 VD-26461-17
421 Convergys Hypoclean CC 100ml (Đức)     lọ   1700039  
421 Katrypsin Alpha Chymotrypsin 4,2mg Viên Uống 153 VD-18964-13
422 Paratramol Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol 325mg + 37,5mg Viên Uống 7350 VN-18044-14
422 Lorytec 10 Loratadin 10mg Viên Uống 2400 VN-15187-12
423 Glucose-BFS Glucose 30%/ 5ml ống Tiêm 1000 VD-22025-14
423 Glucose 5% Glucose 5%/ 500ml Chai Tiêm truyền 7600 VD-17664-12
424 Bơm tiêm 3ml     Cái   900  
424 Bơm tiêm 5ml     Cái   900  
425 Cadirovib Aciclovir 0,25g/ tube 5g Tuýp Dùng ngoài 3885 VD-20103-13
425 Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ ml ống Tiêm 2205 VD-26324-17
426 KHANG MINH PHONG THấP NANG Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. 400mg; 600mg; 600mg; 600mg Viên Uống 2200 VD-22473-15
426 Kim chích máu (Lancets) Kim chích máu (Lancets)   Cái   211  
427 Phim X-Quang 24*30 FUJIFILM Phim X-Quang 24*30 FUJIFILM   hộp   740000  
427 Phim X-Quang 30*40  Phim X-Quang 30*40    hộp   1120000  
428 Kẹp Rốn Kẹp Rốn   cái   1566  
428 Test Dengue NS1     test   48999  
429 Test nhanh chẩn đoán HCV Test nhanh chẩn đoán HCV   Test   8820  
429 Test nhanh chẩn đoán Morphin Test nhanh chẩn đoán Morphin   Test   7770  
430 GLUDIPHA 500 Metformin 500mg Viên Uống 158 VD-20855-14
430 Novahexin 5ml Bromhexin (hydroclorid) 4mg/ 5ml ống Uống 2700 VD-19931-13
431 A.T Calmax 500 Calci lactat 500 mg/10 ml ống Uống 2600 VD-24726-16
431 Nivalin 5mg Galantamin 5mg Viên Uống 21000 13399/QLD-KD
432 Mebendazol Mebendazol 500mg Viên Uống 1155 VD-25614-16
432 Bông y tế Bông y tế   gói   12300 N01.01.020
433 Bơm Tiêm Nhựa 1ml Bơm Tiêm Nhựa 1ml   Cái   593 N03.01.010
433 Fentanyl Fentanyl 0,1mg/ 2ml ống Tiêm 13500 VN-16082-12
434 Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn. Kích thước 27,15,12cm, Hộp đựng vật sắc nhọn (đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng xong).Chất liệu: bìa carton thườngTương đương dung tích 5 lít. Giay Carton thường Xuất xứ Việt Nam   Cái   15454 N03.07.060
434 Am pu bóp bóng sơ sinh Am pu bóp bóng sơ sinh   cái   160000  
435 Khẩu trang giấy 2 lớp Khẩu trang giấy 2 lớp   cái   356  
435 Lưỡi Dao Mổ số 20 Lưỡi Dao Mổ số 20   cái   770  
436 Van khóa 3 chạc có dây Van khóa 3 chạc có dây   cái   4400  
436 Kim luồn TM số 18 Kim luồn TM số 18   Cái   2351 N03.02.070
437 Dây Truyền Dịch  Dây Truyền Dịch    Bộ   1866 N03.05.010
437 Bluecezin Cetirizin 10mg Viên Uống 3879 VN-11128-10
438 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế Huyết thanh kháng uốn ván 1500 UI ống Tiêm 22943 QLSP-0404-11
438 Hamov Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật 150mg; 150mg; 150mg; 300mg Viên Uống 830 V1617 - H12 - 10
439 Dây Thở Oxy Người Lớn Dây Thở Oxy Người Lớn   Bộ   3901 N04.03.030
439 Dây thở oxy Trẻ Em Dây thở oxy Trẻ Em   Cái   3901 N04.03.030
440 Dây Thở Oxy Người Lớn Dây Thở Oxy Người Lớn   Bộ   3901 N04.03.030
440 Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên Uống 88 VD-13755-11
441 Arnetine Ranitidin 50mg/ 2ml ống Tiêm 21500 VN-18931-15
441 Viên nang sâm nhung HT Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long 20mg; 25mg; 50mg Viên Uống 3980 VD-25099-16
442 Lục vị – f Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả 800mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg Viên Uống 600 VD-21494-14
442 Test nhanh xét nghiệm HIV Test nhanh xét nghiệm HIV   Test   22575  
443 Anti AB Anti AB   lọ/10ml   92400  
443 Anti D Anti D   lọ/10ml   147000  
444 Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày H.pylori Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày H.pylori   Test   21550  
444 Cardilopin Amlodipin 5mg Viên Uống 598 VN-9648-10
445 NovoMixđ 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (30/70): 100IU x 3ml Bút Tiêm 227850 QLSP-0793-14
445 Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg/5 ml ống Tiêm 13698 VN-18066-14
446 Combivent Salbutamol + ipratropium (0,52mg+ 3mg)/ 2,5ml Lọ Khí dung 16074 VN-19797-16
446 Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg Viên Uống 2849 VN-16023-12
447 Test nhanh chuẩn đoán HBsAg Test nhanh chuẩn đoán HBsAg   Test   6804  
447 Test nhanh chuẩn đoán HBsAb Test nhanh chuẩn đoán HBsAb   Test   10210  
448 Lidocain 40mg/ 2ml Lidocain (hydroclorid) 40mg/ 2ml ống Tiêm 438 VD-23600-15
448 Naphazolin 0,05% Naphazolin 0,05%/ 5ml Lọ Nhỏ mũi 2030 VD-24802-16
449 Neostigmine-hameln 0,5mg/ml injection Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ ml ống Tiêm 6888 VN-15323-12
449 Glucose 5% Glucose 5%/ 500ml Chai Tiêm truyền 7600 VD-17664-12
450 USAMAGSIUM FORT Vitamin B6 + magnesi (lactat) 10mg + 470mg Viên Uống 970 VD-20663-14
450 Fepinram Piracetam 12g/ 60ml Chai Tiêm truyền 89199 VN-18435-14
451 Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên Uống 3250 VN-17511-13
451 VASOMIN 750 Glucosamin 750mg Viên Uống 428 VD-25342-16
452 Curam 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên Uống 5258 VN-17966-14
452 Tanganil (CTSX bán thành phẩm: Pierre Fabre Medicament Production (Site Progipharm), địa chỉ SX: Rue du Lycee 45500 Gien-France) Acetyl leucin 500mg Viên Uống 4612 VD-26608-17
453 CONVERGYS CT-PT (5ml) RABBIT CALCIUM THROMBOPLASTIN  CONVERGYS CT-PT (5ml) RABBIT CALCIUM THROMBOPLASTIN    lọ   3700000  
453 Diatro Dif 5P Diatro Dif 5P   Thùng   1638000  
454 Diatro Lyse 5P Diatro Lyse 5P   Thùng   5266800  
454 Diatro Dil 5P Diatro Dil 5P   Thùng   1638000  
455 Hypolean CC 100ml Hypolean CC 100ml   Lọ   1419600  
455 Convergys ISE Convergys ISE   Lọ   1430000  
456 Vinpha E Vitamin E 400IU Viên Uống 512 VD-16311-12
456 Glyceryl Trinitrate-Hameln 1mg/ml Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/ 10ml ống Tiêm 72975 VN-18845-15
457 Hotemin Piroxicam 20mg/ml ống Tiêm 14700 VN-12438-11
457 Quafa-Azi 250mg Azithromycin 250mg Viên Uống 1635 VD-22997-15
458 Meclon Clotrimazol 100mg + 500mg Viên Đặt âm đạo 16000 VN-16977-13
458 Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên Uống 1190 VD-21117-14
459 Agilecox 100 Celecoxib 100mg Viên Uống 273 VD-9305-09
459 Nivalin Galantamin 2,5mg/ ml ống Tiêm 63000 VN-17333-13
460 HDL Direct 4x20   4x20 Hộp   3525000  
460 Dây thở oxy Trẻ Em Dây thở oxy Trẻ Em   Cái   3901 N04.03.030
461 Dây thở oxy sơ sinh 2 nhánh Dây thở oxy sơ sinh 2 nhánh   Cái   4400 N04.03.030
461 Bột bó Bột bó   cuộn   12560  
462 Giấy điện tim 3cần Giấy điện tim 3cần   cuộn   17490  
462 Am pu bóp bóng NL Am pu bóp bóng NL   cái   160000  
463 Am pu bóp bóng TE Am pu bóp bóng TE   cái   160000  
463 Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000UI + 125mg Viên Uống 743 VD-25708-16
464 HORNOL Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên Uống 3700 VD-16719-12
464 ANTILOX Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói Uống 3200 VD-26749-17
465 Thông hậu môn Thông hậu môn   Cái   1700 N04.01.090
465 Ống hút nhớt TE Ống hút nhớt TE   Cái   1889 N04.02.060
466 Ống Hút Nhớt NL Ống Hút Nhớt NL   Cái   1700 N04.02.060
466 LDL Direct 4x20   4x20 Hộp   1270000  
467 Gamma GT 8x50   8x50 Hộp   2780000  
467 Diluent 20 lít   20 lít thùng   2050000  
468 Methylergometrine Maleate injection 0.2mg Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ 1ml ống Tiêm 14400 145/QLD-KD
468 Vinphacine Amikacin 500mg/ 2ml ống Tiêm 8463 VD-16308-12
469 Clarithromycin 500 Clarithromycin 500mg Viên Uống 2159 VD-22171-15
469 Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml ống Tiêm 1024 VD-22935-15
470 Surmenalit 200mg Sulbutiamin 200mg Viên Uống 2550 8689/QLD-KD
470 Aminosteril Sol 10% 250ml 1s Acid amin 10% / 250ml Chai Tiêm truyền 70000 VD-19242-13
471 Chỉ Cromic 2/0 Chỉ Cromic 2/0   Tép   20034 N05.02.060
471 Alverin Alverin (citrat) 40 mg Viên Uống 95 VD-15644-11
472 Lorytec 10 Loratadin 10mg Viên Uống 2400 VN-15187-12
472 Glucose-BFS Glucose 30%/ 5ml ống Tiêm 1000 VD-22025-14
473 Diaphyllin Venosum Aminophylin 4,8% / 5ml ống Tiêm 10815 VN-19654-16
473 Acyclovir VPC 200 Aciclovir 200mg Viên Uống 339 VD-16005-11
474 Terpin Codein 5 Codein + terpin hydrat 100mg + 5mg Viên Uống 194 VD-18715-13
474 Convergys ISE Calibrator-1 Solution Convergys ISE Calibrator-1 Solution   Lọ   2260000  
475 Convergys ISE Calibrator-2 Solution Convergys ISE Calibrator-2 Solution   Lọ   2260000  
475 Anti A  Anti A    Lọ/10ml   85050  
476 Anti B Anti B   Lọ   85050  
476 Suxamethonium Chloride Suxamethonium clorid 100mg/ 2ml ống Tiêm 16300 VN-16040-12
477 Ravonol Paracetamol (acetaminophen) + Loratadin + Dextromethorphan HBr 500mg+ 2,5mg + 15mg Viên Uống 2400 VD-15191-11
477 Euglim 2 Glimepirid 2mg Viên Uống 706 VN-10164-10
478 Olangim Olanzapin 10mg Viên Uống 525 VD-25615-16
478 ATILIVER DIệP Hạ CHÂU Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. 800mg; 200mg; 200mg; 200mg Viên Uống 1950 VD-22167-15
479 Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên Uống 85 VD-20761-14
479 Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên Uống 25 VD-17176-12
480 Thelizin Alimemazin 5mg Viên Uống 66 VD-24788-16
480 Amitriptylin Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên Uống 193 VD-26865-17
481 Atenolol Atenolol 50mg Viên Uống 109 VD-19892-13
481 Cồn Y Tế Cồn Y Tế   Lít   28917  
482 Saniquad M10(Microshield 2%)  Saniquad M10(Microshield 2%)    Chai   124740  
482 Hoạt huyết thông mạch K/H Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g Chai Uống 39400 VD-21452-14
483 Bổ Khí Thông Huyết BVP Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược 760 mg, 70 mg, 70 mg, 160 mg, 50 mg, 60 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg Viên Uống 1035 VD-22084-15
483 XOANGSPRAY Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor 1g; 0,5g; 0,5g; 0,008g; 0,006g; 0,004g; Chai Dùng ngoài 35000 VD-20945-14
484 Đầu côn vàng Đầu côn vàng   cái   65 N08.00.190
484 Đè Lưỡi Gỗ Đè Lưỡi Gỗ   Cái   183 N08.00.240.1
485 Colchicin Colchicin 1mg Viên Uống 240 VD-22172-15
485 cleaner     thùng   2550000  
486 Lyse 1 lít   1 lít chai   850000  
486 Thuốc rửa phim Xquang     can   1232853  
487 Glucose 10% Glucose 10%/ 500ml Chai Tiêm truyền 9960 VD-25876-16
487 Canzeal 2mg Glimepirid 2mg Viên Uống 1425 VN-11157-10
488 Bóng đèn hồng ngoại PHILIP 100W Bóng đèn hồng ngoại PHILIP 100W   Cái   47800 N09.00.010
488 Kim cánh bướm Kim cánh bướm   Cái   986 N03.02.020
489 Glucosamin 500 Glucosamin 500mg Viên Uống 213 VD-17466-12
489 Siltomin Calci gluconat 10% / 10ml ống Tiêm 12000 VN - 13716-11
490 Rylid-250 Cefuroxim 250mg Viên Uống 4447 VN-17544-13
490 Nivalin Galantamin 5mg/ ml ống Tiêm 84000 VN-17334-13
491 Pentoxipharm 100mg Pentoxifyllin 100mg Viên Uống 2290 5450/QLD-KD
491 Băng cuộn  Băng cuộn    Cuộn   946 N02.01.040
492 Citicolin 1000mg/4ml Citicolin 1g ống Tiêm 29400 VD-22399-15
492 Ventolin Neb Sol 2.5mg/2.5ml 6x5s Salbutamol (sulfat) 2,5mg/ 2,5ml ống Khí dung 4575 VN-11572-10
493 Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên Uống 45 VD-16686-12
493 Hismedan Trimetazidin 20mg Viên Uống 82 VD-18742-13
494 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,2% / 250ml Chai/Lọ/ống/Túi Tiêm truyền 95000 VN-18586-15
494 pms - Imeclor 250mg Cefaclor 250mg Viên Uống 3850 VD-19374-13
495 Pilixitam Piracetam 4g/ 20ml ống Tiêm truyền 30500 VN-16544-13
495 Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên Uống 215 VD-25706-16
496 Gabapentin Gabapentin 300mg Viên Uống 670 VD-22908-15
496 Băng Rốn Đã Tiệt Trùng Băng Rốn Đã Tiệt Trùng   cái   909 N02.01.060
497 Băng dính Urgo  Băng dính Urgo    Cuộn   12000 N02.02.020
497 Bơm tiêm nhựa 50ml Bơm tiêm nhựa 50ml   Cái   3800 N03.01.010
498 Bơm Tiêm Nhựa 5ml Bơm Tiêm Nhựa 5ml   Cái   604 N03.01.010
498 Doxycyclin Doxycyclin 100mg Viên Uống 254 VD-22475-15
499 Thuốc ho K/H Ma hoàng,Khổ hạnh nhân, Quế Chi, Cam thảo 15g; 10g; 20g; 10g Chai Uống 22000 VD-23249-15
499 Viên nang Bermoric Mộc hương,Berberin 100mg; 50mg Viên Uống 600 VD-12739-10
500 Bát vị Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục 800mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 400mg, 50mg, 50mg Viên Uống 800 VD-23284-15
500 Amp-Ginine Arginin hydroclorid 200mg Viên Uống 294 VD-17834-12
501 Agimycob Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65000IU + 100000IU Viên Đặt âm đạo 1208 VD-13749-11
501 giấy in nhiệt K57     cuộn   11600  
502 Đầu col xanh     cái   129.15  
502 Scilin R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40UI/1ml, 10ml Lọ Tiêm 103000 QLSP-0650-13
503 Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 540 VD-15023-11
503 Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ ml ống Tiêm 2289 VD-13532-10
504 Kim luồn TM số 20 Kim luồn TM số 20   Cái   2351 N03.02.070
504 Kim luồn TM số 26 Kim luồn TM số 26   Cái   4131 N03.02.070
505 Kim luồn TM số 24 Kim luồn TM số 24   Cái   2621 N03.02.070
505 Ống nghiệm Natricitrat Ống nghiệm Natricitrat   Cái   764  
506 Ống nghiệm trắng không nắp Ống nghiệm trắng không nắp   Cái   224  
506 Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên Uống 204 VD-25768-16
507 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 10ml Lọ Nhỏ mắt 1350 VD-10579-10
507 Setblood Vitamin B1 +B6 +B12 115mg + 100mg + 50mcg Viên Uống 1050 VD-18955-13
508 Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml ống Tiêm 1250 VD-25858-16
508 giấy in monitor sản khoa (nhật) giấy in monitor sản khoa ( nhật)   tập   83374.2  
509 Vinphacetam Piracetam 1g/5ml ống Tiêm 1450 VD-25830-16
509 Cadirabe 20 Rabeprazol 20mg Viên Uống 630 VD-12799-10
510 Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5s Propofol 1% / 20ml ống Tiêm 43400 VN-17438-13
510 Aecysmux 200 Effer N-acetylcystein 200mg Viên Uống 1250 VD-26777-17
511 VENRUTINE Vitamin C + rutine 100mg + 500mg Viên Uống 2600 VD-19807-13
511 Panactol Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên Uống 77 VD-18743-13
512 Magnesium - B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên Uống 96 VD-10917-10
512 Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1%, 5g Tube Tra mắt 3390 VD-24846-16
513 Lipagim 160 Fenofibrat 160mg Viên Uống 641 VD-13318-10
513 Asthalin respules Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml ống Khí dung 4149 VN-13098-11
514 Vitafxim 2g Cefotaxim 2g Lọ Tiêm 11329 VD-20484-14
514 Sustonit 6,5mg Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 6,5mg Viên Uống 3799 5058/QLD-KD
515 Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml ống Khí dung 8400 VD-21554-14
515 Bơm Tiêm Nhựa 3ml Bơm Tiêm Nhựa 3ml   Cái   593 N03.01.010
516 Kim Lấy Thuốc số 18 Kim Lấy Thuốc số 18   Cái   311 N03.02.060
516 Găng tay mỏng Găng tay mỏng   Đôi   1043 N03.06.030
517 Găng tay tiệt trùng Găng tay tiệt trùng   Đôi   3990 N03.06.050
517 Reumokam Meloxicam 15mg/ 1,5ml ống Tiêm 19950 VN- 15387-12
518 Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên Uống 630 VN-19162-15
518 Xoang Vạn Xuân Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg Viên Uống 830 V1508 -H12-10
519 Phong liễu Tràng vị khang Ngưu nhĩ phong, La liễu 2g, 1g Gói 8g Uống 5984 VN-18528-14
519 Bài thạch Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng Cao khô Kim tiền thảo (tương ứng 1000mg kim tiền thảo): 90mg, Cao khô hỗn hợp (Chỉ thực, Nhân trần, Hậu Phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang): 230, Mộc hương: 100mg, Đại hoàng: 50 mg Viên Uống 1260 VD-19811-13
520 Ống đặt nội khí quản số 5 Ống đặt nội khí quản số 5   cái   10500 N04.01.030
520 Ống đặt nội khí quản số 7.5 Ống đặt nội khí quản số 7.5   cái   10500 N04.01.030
521 Ống Hút Nhớt NL size 8 Ống Hút Nhớt NL size 8   Cái   1700 N04.02.060
521 Tozinax syrup Kẽm sulfat 10mg/5ml, 100ml Chai Uống 26985 VD-14946-11
522 Bơm Tiêm Nhựa 20ml Bơm Tiêm Nhựa 20ml   Cái   1890 N03.01.020
522 Rosuvas Hasan 10 Rosuvastatin 10mg viên Uống 2625 VD-19186-13
523 Pimoint Piroxicam 20mg Viên Uống 4350 VN-16214-13
523 Gạc tiệt trùng Gạc tiệt trùng   Miếng   233 N02.03.020
524 Bơm Tiêm Nhựa 50ml  (cho ăn) Bơm Tiêm Nhựa 50ml  (cho ăn)   Cái   3800 N03.01.010
524 Ống nghiệm NAF Ống nghiệm NAF   Cái   764  
525 Gentamicin 0,3% Gentamicin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2121 VD-12213-10
525 Tozinax syrup Kẽm sulfat 10mg/5ml, 100ml Chai Uống 28875 VD-14946-11
526 USATENVIR 300 Tenofovir 300mg Viên Uống 2490 QLĐB-484-15
526 Feriweek Sắt sulfat + folic acid 60mg + 1,5mg Viên Uống 1000 VD-14629-11
527 Hydrocolacyl Prednisolon acetat 5mg Viên Uống 94 VD-19386-13
527 Levofloxacin Stada 500mg Levofloxacin 500mg Viên Uống 2900 VD-24565-16
528 Nutriflex Peri Acid amin + glucose + điện giải 40g Acid amin + 80g glucose/ 1000ml Chai/Lọ/ống/Túi Tiêm truyền 404600 VN-18157-14
528 Thấp khớp Nam Dược Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ 1g, 1g, 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g Viên Uống 2150 V833-H12-10
529 Acid Uric 4x100     hộp   1125001  
529 Triglycerds 4x100     hộp   2775000  
530 Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói Uống 1174 VD-23598-15
530 Ceftanir Cefdinir 300mg Viên Uống 7800 VD-24957-16
531 Mezathion Spironolacton 25mg Viên Uống 834 VD-25178-16
531 Emanera 20mg Esomeprazol 20mg Viên Uống 8085 VN-18443-14
532 Flexen Ketoprofen 2,5%/ 50g Tube Dùng ngoài 97000 VN-18011-14
532 Ure UV 8x50     hộp   1770000  
533 Vipredni 16mg Methyl prednisolon 16mg Viên Uống 1900 VD-23334-15
533 Bơm Tiêm 10ml Bơm Tiêm Nhựa 10ml   Cái   928 N03.01.010
534 Kim Chọc Dò Tủy Sống  Kim Chọc Dò Tủy Sống    Cái   18000 N03.03.010
534 Găng tay soát lòng tử cung Găng tay soát lòng tử cung   Đôi   10198 N03.06.050
535 Presept Presept   Viên   5176  
535 Nước oxy già Nước oxy già 3%, 60ml chai Dùng ngoài 1438 VS-4798-11
536 MECEFIX-B.E Cefixim 50mg Gói Uống 5000 VD-17704-12
536 Augclamox 250 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói Uống 1411 VD-21647-14
537 Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 540 VD-15023-11
537 Povidon iod 10% Povidon iodin 10% / 500ml lọ Dùng ngoài 38490 VD-23647-15
538 PVP.IODINE 10% Povidon iodin 10% / 100ml lọ Dùng ngoài 10299 VD-23736-15
538 Tenafotin 1000 Cefoxitin 1g lọ Tiêm 52500 VD-23019-15
539 Ống đặt nội khí quản số 2.5 Ống đặt nội khí quản số 2.5   cái   10500 N04.01.030
539 Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ ml ống Tiêm 2205 VD-26324-17
540 Vinpha E Vitamin E 400IU Viên Uống 512 VD-16311-12
540 CoMiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin 2mg + 500mg viên Uống 2457 VD-12002-10
541 Orenko Cefixim 200mg Viên Uống 1022 VD-23074-15
541 Alvesin 10E Acid amin 10%/ 500ml Chai Tiêm truyền 136800 VN-9462-10
542 Vinzix Furosemid 20mg/ 2ml ống Tiêm 1197 VD-12993-10
542 Kacerin Cetirizin 10mg Viên Uống 51 VD-19387-13
543 Levelamy L-ornithin-L-aspartat 500mg/ 5ml ống Tiêm 4279 VD-17807-12
543 Dây cho ăn Dây cho ăn   cái   4536 N03.07.020
544 Bì Đựng Nước Tiểu  Bì Đựng Nước Tiểu    Cái   3953 N03.07.060
544 Lọ đựng nước tiểu 50ml Lọ đựng nước tiểu 50ml   Cái   989 N03.07.060
545 Ống đặt nội khí quản các số Ống đặt nội khí quản các số   cái   10500 N04.01.030
545 Thông tiểu Foley 2 Nhánh các số Thông tiểu Foley 2 Nhánh các số   Cái   8482 N04.01.090
546 Thông Tiểu Nelaton 1 nhánh Thông Tiểu Nelaton 1 nhánh   Cái   3969 N04.01.090
546 Oresol 4,1g Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 520mg + 300mg + 580mg + + 2,7g / 4,1g Gói Uống 467 VD-11926-10
547 Canvey Nystatin + metronidazol + cloramphenicol + dexamethason acetat 75mg + 225mg + 100mg + 0,5mg Viên Đặt âm đạo 25000 VN-16635-13
547 Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ ml ống Tiêm 57750 VN-19221-15
548 Vicimadol Cefamandol 1g Lọ Tiêm 16900 VD-18407-13
548 Chỉ Silk 2/0 Chỉ Silk 2/0   Tép   17808 N05.02.030
549 Chỉ Cromic 3/0 Chỉ Cromic 3/0   Tép   20034 N05.02.060
549 Chỉ Cromic 4/0 Chỉ Cromic 4/0   Tép   18921 N05.02.060
550 Lưỡi dao mổ số 20 Lưỡi dao mổ số 20   cái   770 N05.03.080
550 Van khóa 3 chạc không dây Van khóa 3 chạc không dây   cái   3160  
551 Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol (acetaminophen) 1g/ 100ml Chai Tiêm truyền 18400 VD-19568-13
551 Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai Tiêm truyền 7280 VD-22591-15
552 Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/ 2,5ml ống Khí dung 4263 VD-23730-15
552 Vitraclor 125mg Cefaclor 125mg Gói Uống 1190 VD-19980-13
553 Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên Uống 6590 VN-18635-15
553 GASTROTAC Pantoprazol 40mg Lọ Tiêm 15300 VD-15826-11
554 Vinzix Furosemid 40mg Viên Uống 120 VD-15672-11
554 CEFACLORVID 250 Cefaclor 250mg Viên Uống 1418 VD-22233-15
555 CEFACLOR 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 2709 VD-20851-14
555 TV-Ceftri 1g Ceftriaxon 1g Lọ Tiêm 7648 VD-17583-12
556 Calco 50 I.U Calcitonin 50UI ống Tiêm 57000 VN-5473-10
556 Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 350mcg Viên Uống 1900 VN-19441-15
557 Sirozinc Kẽm gluconat 200mg/100ml Chai Uống 21880 VN-15854-12
557 Bông y tế  Bông y tế    kg   119500 N01.01.020
558 ích mẫu Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu 1g; 0,313g; 0,25g Viên Uống 390 VD-26696-17
558 Dưỡng cốt hoàn Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa 0,75g; 2,4g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 0,15g; 0,6g Gói Uống 3495 VD-17817-12
559 Cồn xoa bóp Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng 0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 0,6g; 3g Chai Dùng ngoài 21000 VD-12885-10
559 Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết   Test   56330  
560 CRP CRP   Hộp 100 test   430920  
560 Gel siêu âm Gel siêu âm   Can   133560  
561 Giấy siêu âm Giấy siêu âm   cuộn   139920  
561 lam kính lam kính   Hộp   13769  
562 lam kính đầu mờ lam kính đầu mờ   Hộp   15972  
562 Lamen Lamen   Hộp   10600  
563 Ống chống đông EDTA Ống chống đông EDTA   Cái   708  
563 Ống chống đông HEPARIN Ống chống đông HEPARIN   Ống   786  
564 Ống nghiệm nắp đỏ Ống nghiệm nắp đỏ   cái   708  
564 Que nước tiểu 11 thông số URIT 11A Que nước tiểu 11 thông số URIT 11A   Hộp   204120  
565 Que nước tiểu CONVERGYS UROSTAR STRIPS Que nước tiểu CONVERGYS UROSTAR STRIPS   Hộp   1358000  
565 CONVERGYS CT-TT (3ML) THROMBIN TIME REAGENT CONVERGYS CT-TT (3ML) THROMBIN TIME REAGENT   lọ   3700000  
566 Vifucamin Vincamin + rutin 20mg + 25mg Viên Uống 5299 VD-17923-12
566 Alzole Omeprazol 40mg Viên Uống 318 VD-18381-13
567 Glimepiride 2mg Glimepirid 2mg Viên Uống 282 VD-24334-16
567 Travinat 250mg Cefuroxim 250mg Viên Uống 1205 VD-20875-14
568 Hasanbest 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg viên Uống 630 VD-10791-10
568 Newstomaz Alverin (citrat) + simethicon 60mg + 300mg Viên Uống 840 VD-21865-14
569 Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100000IU+ 35000IU+ 35000IU Viên Đặt âm đạo 4200 VD-25203-16
569 G5 Duratrix Clopidogrel 75mg Viên Uống 504 VD-21848-14
570 LASECTIL Omeprazol 40mg Lọ Tiêm 14601 VD-20828-14
570 Paratriam 200mg Powder N-acetylcystein 200mg Gói Uống 2085 VN-19418-15
571 Digorich Digoxin 0,25mg Viên Uống 680 VD-22981-15
571 Băng thun 2 móc Băng thun 2 móc   Cuộn   11020 N02.01.030
572 Gạc Vaselin Gạc Vaselin   Miếng   924 N02.03.020
572 Sirô Bostanex Desloratadin 0.5mg/ml, 30ml Chai Uống 25000 VD-16513-12
573 Superyin Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu 1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g Viên Uống 1260 VD-29580-18
573 Hoa đà tái tạo hoàn Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến 2.4g; 2.4g; 2.4g; 2.4g; 1.6g; 2.4g; 1.6g; 2.4g; 0.08g Gói Uống 9450 VN-19844-16
574 Dưỡng cốt hoàn Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa 0,75g; 2,4g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 0,15g; 0,6g Gói Uống 3495 VD-17817-12
574 Thuốc Ho bổ phế Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. Chai 200ml chứa: 50g; 25g; 25g; 25g; 25g; 10g; 10g; 10g; 7,5g; 7,5g; 5g; 0,11g chai Uống 32000 VD-23290-15
575 XOANGSPRAY Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor 1g; 0,5g; 0,5g; 0,008g; 0,006g; 0,004g; Lọ Xịt Mũi 35000 VD-20945-14
575 Viên nang sâm nhung HT Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long. 20mg; 25mg; 50mg Viên Uống 3980 VD-25099-16
576 Bổ phế chỉ khái lộ Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà.  0,9g; 3,13g; 3,25g; 3,13g; 0,68g; 3,13g; 0,18g; 2,08g; 7,15g; 3,3g; 0,63g; 0,2g; 0,13g Chai Uống 16500 VD-21451-14
576 Hoạt huyết thông mạch P/H Đương Quy; Ngưu tất; ích mẫu ; Sinh địa; Xuyên Khung; Đan sâm 300mg; 500mg;400mg; 200mg;400mg;200mg viên uống 795  
577 Fitôbaby Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. Chai 200ml chứa: 22,5g; 22,5g; 12,5g; 12,5g; 10g; 2,5g; 2,5g Chai Uống 32000 VD-22328-15
577 Bảo mạch hạ huyết áp Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa. 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,5g; 0,6g Viên Uống 2680 VD-24470-16
578 Thuốc ho trẻ em OPC Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg Chai Thuốc nước, uống 23000 VD-24238-16
578 Dưỡng tâm an Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi. 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg Viên Uống 1100 VD-17080-12
579 Phong liễu Tràng vị khang Ngưu nhĩ phong, La liễu. 2g; 1g Gói Uống 5995 VN-18528-14
579 Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên Uống 3600 VN-17511-13
580 Artreil Diacerein 50mg Viên Uống 3800 VD-28445-17
580 Acepron 80 40.48 80mg Gói Uống 357 VD-22122-15
581 Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên Uống 178 VD-25768-16
581 Tinidazol 500mg Tinidazol 500mg viên Uống 329 VD-22177-15
582 Test nhanh chẩn đoán HBsAg Test nhanh chẩn đoán HBsAg Test Test Test 374660 0
582 Xylen Xylen Chai/500ml chai   288200  
583 Aceton Aceton Chai/500ml chai   396275  
583 Grangel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Magnesi hydroxyd 0,6g + Nhôm hydroxyd gel tương đương 0,3922g Nhôm Oxyd + 0,06g Simethicon Gói Uống 2898 VD-18846-13
584 Test nhanh chuẩn đoán HCV Test nhanh chuẩn đoán HCV Hộp/ 30test test   15131  
584 Test nhanh chuẩn đoán Morphin Test nhanh chuẩn đoán Morphin Hộp/ 30test test   13200  
585 Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày H.Pylori Test nhanh chuẩn đoán viêm dạ dày H.Pylori Hộp/ 30test test   31702  
585 Test nhanh chuẩn đoán HBsAb Test nhanh chuẩn đoán HBsAb Hộp/ 30test test   16940  
586 Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết Hộp/ 30test test   56330  
586 Test nhanh xét nghiệm HIV Test nhanh xét nghiệm HIV Hộp/ 30test test   25938  
587 Anti A Anti A 10ml/lọ Lọ   129690  
587 Anti AB Anti AB 10ml/lọ Lọ   172920  
588 Anti B Anti B 10ml/lọ Lọ   129690  
588 Anti D Anti D 10ml/lọ Lọ   259380  
589 Que nước tiểu 11 thông số URIT 11A Que nước tiểu 11 thông số URIT 11A 100test/hộp Hộp   374660  
589 CRP CRP 1x5ml Hộp   561990  
590 GPT/ALT GPT/ALT 8X50ml Hộp   1310655  
590 Acid Uric Acid Uric 4x100ml Hộp   1081667  
591 Cholesterol Cholesterol 4x100ml Hộp   1047018  
591 Creatinin Creatinin 200ml Hộp   406755  
592 Glucose Glucose 4x100ml Hộp   748731  
592 GOT/AST GOT/AST 8x50ml Hộp   1310655  
593 Clanzacr Aceclofenac 200mg Viên Uống 6990 VN-15948-12
593 Triglycerid Triglycerid 4x100ml Hộp   2702661  
594 Ure UV Ure UV 8x50ml Hộp   1480890  
594 HDL( trực tiếp) HDL( trực tiếp) R1:2 x 30 mL, R2:1 x 20 mL, CAL: 1 x 1 mL Hộp   2074451  
595 LDL (trực tiếp) LDL (trực tiếp) R 1: R 2: CAL: 2 x 30 mL, 2 x 10 mL, 1 x 1 mL Hộp   3091338  
595 GGT GGT 8x50ml Hộp   1839437  
596 Cleaning solution Cleaning solution Chai/250ml chai   994290  
596 Protein total Protein total 4x100ml Hộp   979225  
597 Auto calibration Auto calibration 4x3ml Hộp   1506500  
597 Tween Tween Chai/20ml chai   301300  
598 Que nước tiểu CONVERGYS UROSTAR STRIP Que nước tiểu CONVERGYS UROSTAR STRIP 150test/hộp Hộp   1107700  
598 CONVERGYS CT-TT (3ml) THROMBIN TIME REAGENT CONVERGYS CT-TT (3ml) THROMBIN TIME REAGENT 10x5ml Lọ   3700000  
599 CONVERGYS CT-PT (5ml) RABBIT CALCIUM CONVERGYS CT-PT (5ml) RABBIT CALCIUM 10x2ml Lọ   3700000  
599 Diatro Dif  Diatro Dif  Thùng/20 lít Thùng   1402380  
600 Diatro lyse 5P Diatro lyse 5P Thùng/5 lít thùng   5075280  
600 Diatro dif 5P Diatro dif 5P Chai/ 1 lít chai   1335600  
601 Hypoclean CC 100ml Hypoclean CC 100ml Chai/ 100 ml chai   1157520  
601 Convergys ISE Convergys ISE 10ml Lọ   763200  
602 Convergys ISE calibratior-1solution Convergys ISE calibratior-1solution 480ml Lọ   1441600  
602 Convergys ISE calibratior-2solution Convergys ISE calibratior-2solution 20ml Lọ   1441600  
603 Dưỡng cốt hoàn Cao Xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa 0,75g; 2,4g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 0,15g; 0,6g Gói Uống 3495 VD-17817-12
603 ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. Cao khô dược liệu 180mg tương đương 800mg; 200mg; 200mg; 200mg Viên Uống 1950 VD-22167-15
604 Hoạt huyết dưỡng não Đinh lăng, Bạch quả. 150mg; 20mg Viên Uống 168 V1610-H12-10
604 Thấp khớp Nam Dược Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. 1g; 1g; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g Viên Uống 2150 V833-H12-10
605 Viên hoàn cứng Hạc lập Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. 17mg; 17mg; 17mg; 17mg; 17mg; 17mg; 17mg; 17mg; 17mg; 17mg Viên Uống 260 VD-23561-15
605 Hoạt huyết thông mạch K/H Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa. Mỗi chai 125ml chứa các chất chiết từ: Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, ích mẫu 20g, Thục địa 40g, Hồng hoa 15g. Chai Uống 39400 VD-21452-14
606 Fitôgra – f Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. Cao khô dược liệu 300mg tương đương (330mg; 330mg; 270mg; 80mg); Bột mịn dược liệu 80mg tương đương (Nhân sâm 60mg, Quế 20mg) Viên Uống 3950 VD-25954-16
606 Vạn Xuân Hộ não tâm Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg Viên Uống 1020 V1507-H12-10
607 KHANG MINH THANH HUYẾT Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. Cao khô dược liệu 145mg tương đương: 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg Viên Uống 1930 VD-22168-15
607 Bài thạch Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. Cao khô Kim tiền thảo 90mg (tương đương 1000mg Kim tiền thảo); Cao khô hỗn hợp (Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác) 230mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg Viên Uống 1323 VD-19811-13
608 KHANG MINH PHONG THẤP NANG Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. Cao khô dược liệu 250mg tương đương: 400mg; 600mg; 600mg; 600mg Viên Uống 2200 VD-22473-15
608 Hamov Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, Bạch truật. 150mg; 150mg; 150mg; 300mg Viên Uống 830 V1617-H12-10
609 Superyin Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. 1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g Viên Uống 1260 VD-29580-18
609 Diatyp Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao. 300mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 25,5mg; 22,5mg; 22,5mg; 15mg; 15mg; 75mg Viên Uống 2200 V343-H12-10
610 KHANG MINH TỶ VIÊM NANG Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bột dược liệu Bạch chỉ, Cam thảo. 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg Viên Uống 1920 VD-21858-14
610 PV XOANG Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. 333mg; 416mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 83mg; 166mg Viên Uống 810 V1505-H12-10
611 Quy tỳ Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương 248mg, 181,3mg,  87,3mg, 107,3mg, 124mg, 63mg, 55,4mg,174,7mg, 248mg, 248mg, 63mg); Bột mịn: Bạch linh 66,7mg, Đương quy 73,3mg, Toan táo nhân 16,7mg, Hoàng kỳ 36,7mg, Cam thảo 6,6mg Viên Uống 1150 VD - 30743 - 18
611 Bạch y phong tê thấp Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Dây đau Xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. 3,2g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 1,6g; 1,2g; 1,6g; 2,4g; 4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,2g; 2,4g Viên Uống 275 V126-H12-13
612 Ceftanir Cefdinir 300mg Viên Uống 7800 VD-24957-16
612 Băng Cuộn Băng Cuộn 0.0 Cuộn   2200 N02.01.040
613 Bông Sản Khoa Bông Sản Khoa  0.0 Gói   4000 N01.01.010
613 Gạc tiệt trùng Gạc tiệt trùng 0.0   3500 N02.03.020
614 Bông Y Tế (Bông Hút Nước) Bông Y Tế (Bông Hút Nước) 0.0 Kg   160000 N01.01.010
614 Chỉ Chromic Chỉ Chromic  0.0 Tép   21000 N05.02.050
615 Chỉ Chromic Chỉ Chromic  0.0 Tép   19300 N05.02.050
615 Chỉ Silk Chỉ Silk 2-0 kim tam giác 0.0 Tép   15800 N05.02.030
616 Chỉ Silk Chỉ Silk 0.0 Tép   15800 N05.02.030
616 Chỉ Silk Chỉ Silk 0.0 Tép   15800 N05.02.030
617 Chỉ Silk Chỉ Silk 0.0 Tép   17000 N05.02.030
617 Dao Mổ Các Số Dao Mổ Các Số 0.0 Cái   1250 N05.03.080
618 Bì Đựng Nước Tiểu Dung tích 2.000ml có chia vạch  Bì Đựng Nước Tiểu Dung tích 2.000ml có chia vạch  0.0 Bộ   6000 N03.07.060.1
618 Huyết Áp Nhi (Có kiểm định) Huyết Áp Nhi (Có kiểm định) 0.0 Cái   780000 N03.02.020
619 Hoạt huyết thông mạch P/H Đương Quy, Ngưu tất, ích mẫu, Sinh địa, Xuyên Khung, Đan Sâm. Bột Đương quy 108,3mg; Cao đặc các dược liệu (tương đương 391,7mg; 300mg; 200mg; 400mg; 400mg; 200mg): 175mg Viên Uống 800 VD-24512-16
619 Giải cảm liên ngân Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử. 0,45g; 0,45g; 0,27g; 0,002g; 0,3g; 0,23g; 0,2g; 0,3g Viên Uống 680 GC-221-14
620 Thuốc ho K/H Ma hoàng, Khô hạnh nhân, Quế Chi, Cam thảo. 15g; 20g; 10g; 10g Chai Uống 22000 VD - 23249 - 15
620 Song hảo đại bổ tinh – f Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. Cao khô dược liệu 300mg tương đương (190mg; 210mg; 85mg; 105mg; 105mg; 85mg; 105mg; 85mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 85mg; 105mg); Bột mịn dược liệu: Nhân sâm 20mg, Đương quy 20mg, Phục linh 20mg, Xuyên khung 20mg, Nhục quế 20mg Viên Uống 1200 VD-21496-14
621 Viên nang Ninh khôn Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương.     Uống 710  
621 Viên nang bổ trung ích khí Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương. Cao khô dược liêu 250mg (tương đương 300mg, 750mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 100mg); Bột dược liệu Hoàng kỳ 250mg Viên uống 935 VD-21860-14
622 An thần bổ tâm - f Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông,Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. Cao khô dược liệu 260mg tương đương (400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 53,3mg; 53,3mg; 46,7mg; 46,7mg; 26,7mg); Bột mịn dược liệu: Đảng sâm 80mg, Đương quy 80mg, Đan sâm 20mg, Phục thần 20mg, Cát cánh 40mg Viên Uống 840 VD-20532-14
622 Viên nang bát vị Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế nhục. Cao khô hỗn hợp 280mg (tương đương Thục địa 800mg,Hoài sơn 344mg,Mẫu đơn bì 244mg,Trạch tả 300mg,Bạch linh 300mg,Sơn thù 344mg,Phụ tử chế 16,7mg,Quế nhục 36,7mg);Bột mịn: Sơn thù 56mg,Mẫu đơn bì 56mg,Quế nhục 13,3mg,Phụ tử chế 33,3mg,Hoài sơn 56mg Viên Uống 650 VD - 26452 - 17
623 Huyết Áp Người Lớn (Có kiểm định)  Huyết Áp Người Lớn (Có kiểm định)  0.0 Cái   780000 N03.02.070
623 Huyết Áp Trẻ Em (có kiểm định) Huyết Áp Trẻ Em (có kiểm định) 0.0 Cái   780000 N03.02.070
624 Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 Có Bóng Chèn Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 Có Bóng Chèn 0.0 Cái   13500 N04.01.030
624 Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 Có Bóng Chèn Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 Có Bóng Chèn 0.0 Cái   13500 N04.01.030
625 Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 Có Bóng Chèn Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 Có Bóng Chèn 0.0 Cái   13500 N04.01.030
625 Ống Đặt Nội Khí Quản Ống Đặt Nội Khí Quản  0.0 Cái   13500 N04.01.030
626 Găng Tay Tiệt Trùng số 7 Găng Tay Tiệt Trùng số 7 0.0 Đôi   2967 N03.06.050
626 Găng Tay Tiệt Trùng số 7.5 Găng Tay Tiệt Trùng số 7.5 0.0 Đôi   2967 N03.06.050
627 Găng Tay Mỏng Găng Tay Mỏng 0.0 Đôi   1050 N03.06.030
627 Saniquad M10(Microshield 2%) Saniquad M10(Microshield 2%)  0.0 Chai   150000 N01.02.010
628 Sanidex OPA Sanidex OPA 0.0 Can   1350000 N01.02.050
628 Auto calibration Auto calibration 4x3ml hộp hộp 1506500 0
629 Neo-diluent CD3 Neo-diluent CD3 20 lít thùng thùng 1741317 0
629 Bacivit-H Lactobacillus acidophilus 109CFU Gói Uống 810 QLSP-834-15
630 Neo-detergent CD3 Neo-detergent CD3 20 lít thùng thùng 1856222 0
630 Lyse CD3 Lyse CD3 1 lít Chai chai 1427810 0
631 Test nhanh chẩn đoán HBsAg Test nhanh chẩn đoán HBsAg Test Test Test 10087 0
631 ENTERPASS Amylase + papain + simethicon 100mg + 100mg + 30mg Viên Uống 1800 VD-26873-17
632 Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên Uống 133 VD-21312-14
632 Atropin sulphat Atropin Sulfat 0,25mg/ ml ống Tiêm 480 VD-24376-16
633 Quafa-Azi 250mg Azithromycin 250mg Viên Uống 1648 VD-22997-15
633 Enterobella Bacillus clausii 1.10^9 - 2.10^9 Gói Uống 5450 QLSP-0795-14
634 MERIKA FORT Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus  200 triệu CFU + 1 tỷ CFU Gói Uống 2800 QLSP-0807-14
634 Labavie Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus  10^8CFU + 10^8CFU Gói Uống 2205 VD-19195-13
635 MECLONATE Beclometason dipropionat 50 mcg/ liều xịt,lọ 150 liều Lọ Xịt 56000 VD-25904-16
635 Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên Uống 355 VD-19319-13
636 Novahexin 5ml Bromhexin (hydroclorid) 4mg/ 5ml, ống 5ml ống Uống 2700 VD-19931-13
636 BENITA Budesonid 64mcg / liều xịt, lọ  120 liều Lọ Xịt 90000 VD-23879-15
637 Calci clorid 500mg/ 5ml Calci Clorid dihydrat 500mg/ 5ml ống Tiêm 984 VD-22935-15
637 A.T Calmax Calci Glycerophosphat, Magnesi gluconat 456mg, 426mg ống Uống 1764 VD-26104-17
638 CLIPOXID-300 Calcium lactat pentahydrat 300mg Viên Uống 1800 VD-19652-13
638 Băng Cá Nhân Băng Cá Nhân  0.0 Miếng   550 N01.01.020
639 Captagim Captopril  25mg Viên Uống 84 VD-24114-16
639 CEFACLOR 500mg Cefaclor 500mg Viên Uống 2772 VD-20851-14
640 Fabadroxil Cefadroxil 250mg/5ml, 60ml Lọ Uống 38000 VD-30522-18
640 Biceflexin powder Cefalexin 250mg Gói Uống 685 VD-18250-13
641 Obanir 250 Cefdinir 250mg Gói Uống 6480 VD-30070-18
641 Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói Uống 1168 VD-23598-15
642 Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên Uống 1974 VD-22940-15
642 Travinat 250mg Cefuroxim 250mg Viên Uống 1100 VD-20875-14
643 Devitoc 200mg Celecoxib 200mg Viên Uống 4800 VD-19427-13
643 Agilecox 100 Celecoxib 100mg Viên Uống 273 VD-29651-18
644 Kacerin Cetirizin dihydroclorid 10mg Viên Uống 56 VD-19387-13
644 Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên Uống 27 VD-17176-12
645 Cimetidine 200mg Cimetidin 200mg Viên Uống 154 VD-26897-17
645 Cordarone Amiodaron hydroclorid 200mg Viên Uống 6750 VN-16722-13
646 Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên Uống 2300 VN-17099-13
646 Axuka Amoxicilin + Acid clavưlanic 1g + 200mg Lọ Tiêm 39000 VN-20700-17
647 Calco 50 I.U Calcitonin 50UI/ml ống  Tiêm 57000 VN-5473-10
647 Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên Uống 9450 VD-26398-17
648 Taximmed Cefotaxim 1g Lọ Tiêm 25200 VN-19496-15
648 Cefotaxim Stragen 2g Cefotaxim 2g Lọ Tiêm 54900 VN-19451-15
649 Cefoxitine Gerda 1g Cefoxitin 1g Lọ Tiêm 157600 VN-20445-17
649 Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên Uống 9600 VD-24433-16
650 Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2042 VD-22941-15
650 Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250 mg Viên Uống 1256 VD-27991-17
651 Clyodas Clindamycin 600mg Lọ Tiêm 22974 VD-26367-17
651 Neutasol Clobetasol propionat 0,05%, 30g Tube Dùng ngoài 31500 VD-23820-15
652 Cloramphenicol Cloramphenicol 250mg Viên Uống 626 VD-26173-17
652 Alcool 70 (độ) Cồn 70 độ 70 độ/ 60ml Chai Dùng ngoài 2310 VS-4854-12
653 Diacezac Diacerein 50mg Viên Uống 550 VD-15641-11
653 DIAZEPAM 5MG Diazepam 5mg Viên Uống 164 VD-24311-16
654 Hamett Diosmectit 3g gói Uống 735 VD-20555-14
654 DilodinDHG Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg viên Uống 720 VD-22030-14
655 Domperidon Domperidon 10mg Viên Uống 61 VD-28972-18
655 Drotaverin Drotaverin Clohydrat  40mg Viên Uống 196 VD-25706-16
656 Adrenalin Epinephrin (Adrenalin) 1mg/ ml ống Tiêm 1953 VD-27151-17
656 Mezapizin 10 Flunarizin 10mg Viên Uống 483 VD-24224-16
657 Becosemid Furosemid 40mg Viên Uống 120 VD-24500-16
657 Gentamicin 0,3% Gentamicin 0,3%/ 5ml Lọ Nhỏ mắt 2100 VD-28237-17
658 GENTAMICIN 80mg/2ml Gentamicin 80mg/ 2ml ống Tiêm 1218 VD-25310-16
658 Gensonmax Gentamycin sulfat+ Clotrimazol + Betamethason dipropionat (1mg+10mg+ 0,64mg)/ 1g, 10g Tube Dùng ngoài 3678 VD-27993-17
659 A.T Calmax 500 Calci lactat pentahydrat 500mg/10 ml ống Uống 3300 VD-24726-16
659 CoMiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên Uống 2499 VD-12002-10
660 Glucosamin 500 Glucosamin hydroclorid 500mg Viên Uống 214 VD-17466-12
660 Glumax 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên Uống 1600 VD-16992-12
661 Glucose 10% Glucose 10%/ 500ml Chai Tiêm truyền 10395 VD-25876-16
661 Glucose 10% Glucose 10%/ 250ml Chai Tiêm truyền 9975 VD-25876-16
662 Glucose 5% Glucose 5%/ 500ml Chai Tiêm truyền 8295 VD-28252-17
662 Glucose Kabi 30% Glucose 30%/ 5ml ống Tiêm 998 VD-29315-18
663 Nitralmyl Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 2,6mg Viên Uống 1300 VD-7514-09
663 Pedibufen Ibuprofen 100mg Gói  Uống 4494 VD-28744-18
664 Myspa Isotretinoin 10mg Viên Uống 3150 VD-22926-15
664 Kali clorid 500mg/ 5ml Kali clorid 10%/ 5ml ống Tiêm 1863 VD-23599-15
665 Kali clorid Kabi 10% Kali clorid 10%/ 10ml ống Tiêm 1680 VD-19566-13
665 A.T Zinc Siro Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 10mg/5ml ống Uống 4380 VD-25649-16
666 Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên Uống 47 VD-16686-12
666 Tozinax syrup Kẽm sulfat 10mg/5ml, 100ml Chai Uống 24990 VD-14946-11
667 Bikozol Ketoconazol 2%/ 5g Tube Dùng ngoài 3444 VD-28228-17
667 Kaflovo Levofloxacin hemihydrat 500mg Viên Uống 644 VD-17469-12
668 Lidocain Kabi 2% Lidocain (hydroclorid) 40mg/ 2ml ống Tiêm 444 VD-18043-12
668 ANTILOX Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg +  3030,3mg Gói Uống 3000 VD-26749-17
669 Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/ 10ml ống Tiêm 2520 VD-19567-13
669 Mebendazol Mebendazol 500mg Viên Uống 1470 VD-25614-16
670 Galanmer Mecobalamin 500mcg Viên Uống 459 VD-28236-17
670 Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên Uống 218 VD-22479-15
671 Soli-Medon 125 Methyl Prednisolon 125mg Lọ Tiêm 28791 VD-23777-15
671 Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/ 100ml Chai Tiêm truyền 9083 VD-26377-17
672 Agimycob Metronidazole + neomycin  + Nystatin 500mg + 65000IU + 100000IU Viên Đặt âm đạo 1239 VD-13749-11
672 Misoprostol Stada 200mcg Misoprostol 200mcg viên Uống 4200 VD-13626-10
673 Colchicine galien Colchicin  1mg Viên Uống 235 VD-22784-15
673 Uscmusol N-acetylcystein 200mg Viên Uống 1000 VD-21188-14
674 DISMOLAN Acetylcystein 200mg/ 10ml ống Uống 3675 VD-21505-14
674 Naphazolin 0,05% Naphazolin HCl 0,05%/ 5ml Lọ Nhỏ mũi 2030 VD-24802-16
675 Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 100ml Chai Tiêm truyền 7035 VD-21954-14
675 Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9%/ 500ml Chai Tiêm truyền 8295 VD-24415-16
676 Oresol 245 Natri clorid  + kali clorid + natri citrat + glucose khan 520mg + 300mg + 580mg + 2,7g / 4,1g gói Uống 550 VD-22037-14
676 Natri clorid 0,9% Natriclorid 0,9%/ 10ml Lọ Nhỏ mắt 1320 VD-22949-15
677 MEPOLY Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason (35mg + 100.000IU + 10mg)/ 10ml Lọ Nhỏ mắt, nhỏ tai, nhỏ mũi 37000 VD-21973-14
677 Nước Cất Pha Tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống Tiêm 494 VD-16600-12
678 Nước oxy già 10 thể tích (3%) Nước oxy già 3%, 60ml Chai Dùng ngoài 1470 VD-19403-13
678 Binystar Nystatin 25000UI gói Bột đánh tưa lưỡi 927 VD-25258-16
679 NYSTATIN 500.000UI Nystatin 500.000UI Viên Uống 599 VD-24878-16
679 Vaginapoly Nystatin+ neomyxin sulfat+ Polymyxin B sulfat 100000IU+ 35000IU+ 35000IU Viên Đặt âm đạo 3762 VD-16740-12
680 Genpharmason Gentamycin + Clotrimazol + Betamethason dipropionat (1mg+10mg+ 0,64mg)/ 1g, 20g Tube Dùng ngoài 8400 VD-16741-12
680 Lasectil Omeprazol 40mg Lọ Tiêm 11300 VD-20828-14
681 Kagasdine Omeprazol 20mg Viên Uống 127 VD-16386-12
681 Alzole Omeprazol 40mg Viên Uống 295 VD-18381-13
682 Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ ml ống Tiêm 2394 VD-13532-10
682 Paparin Papaverin HCl 40mg/ 2ml ống Tiêm 3255 VD-20485-14
683 Biragan Kids 325 Paracetamol 325mg Gói Uống 1890 VD-24935-16
683 Acepron 80 Paracetamol 80mg Gói Uống 357 VD-22122-15
684 Biragan 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên Đặt 1386 VD-21236-14
684 Effer-paralmax codein 10 Paracetamol (acetaminophen) + codein phosphat 500mg + 10mg VIên Uống 1890 VD-29694-18
685 Ravonol Paracetamol (acetaminophen) + Loratadin +Dextromethorphan 500mg+ 2,5mg + 15mg Viên Uống 2400 VD-15191-11
685 Haditalvic-Effe Paracetamol + Diclofenac natri 325mg + 25mg Viên Uống 1200 VD-20638-14
686 Garnotal Phenobarbital 100mg Viên Uống 210 VD-24084-16
686 Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion  10mg/ ml ống Tiêm 1785 VD-25217-16
687 Atizinc Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 10mg Viên Uống 252 VD-24740-16
687 PIRACETAM 800mg Piracetam 800mg Viên Uống 273 VD-26311-17
688 Povidon iod 10% Povidon iodin 10% / 100ml lọ Dùng ngoài 10200 VD-23647-15
688 Biovacor Pravastatin natri 10mg Viên Uống 3100 VD-30149-18
689 Hydrocolacyl Prednisolon 5mg Viên Uống 89 VD-21862-14
689 Dorocardyl 40mg Propranolol hydroclorid 40mg Viên Uống 273 VD-25425-16
690 Quinacar 5 Quinapril 5mg Viên Uống 2400 VD-22613-15
690 Mezapid Rebamipid 100mg Viên Uống 1428 VD-26149-17
691 Lactate Ringer Ringer Lactate 500ml Chai Tiêm truyền 8400 VD-16087-11
691 Atisalbu Salbutamol 2mg/5ml; 100ml Chai Uống 29967 VD-25647-16
692 ZLATKO-25 Sitagliptin 25mg Viên Uống 6000 VD-23924-15
692 Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói Uống 399 VD-25582-16
693 SATHOM Sorbitol + natri citrat (5g + 0,72g), 10g Tube Thụt 15500 VD-22622-15
693 ZidocinDHG Spiramycin + Metronidazol 750.000UI + 125mg viên Uống 720 VD-21559-14
694 Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%/ 20g Tube Dùng ngoài 19950 VD-12462-10
694 MORPHIN (MORPHIN HYDROCLORID 10MG/ML) Morphin 10mg/ 1ml ống Tiêm 4750 VD-24315-16
695 Supertrim Sulfamethoxazole+ Trimethoprim 400mg+ 80mg Gói Uống 2100 VD-23491-15
695 Guacanyl Terbutalin sulfat +
guaiphenesin
(1,5 mg + 66,5 mg)/ 5ml ống Uống 3950 VD-29707-18
696